accumulating
accumulating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accumulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accumulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accumulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accumulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accumulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accumulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accumulating" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "accumulate", mang nghĩa là tích tụ hoặc gom lại qua thời gian. Trong tiếng Anh, "accumulate" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ tài chính đến khoa học, để chỉ quá trình tích lũy. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau. Ở cả hai biến thể, nó thường được áp dụng để mô tả sự gia tăng số lượng hoặc giá trị của một đối tượng nào đó.