Bản dịch của từ Accumulating trong tiếng Việt
Accumulating

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accumulating" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "accumulate", mang nghĩa là tích tụ hoặc gom lại qua thời gian. Trong tiếng Anh, "accumulate" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ tài chính đến khoa học, để chỉ quá trình tích lũy. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau. Ở cả hai biến thể, nó thường được áp dụng để mô tả sự gia tăng số lượng hoặc giá trị của một đối tượng nào đó.
Họ từ
Từ "accumulating" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "accumulate", mang nghĩa là tích tụ hoặc gom lại qua thời gian. Trong tiếng Anh, "accumulate" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ tài chính đến khoa học, để chỉ quá trình tích lũy. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau. Ở cả hai biến thể, nó thường được áp dụng để mô tả sự gia tăng số lượng hoặc giá trị của một đối tượng nào đó.
