steadily
steadily (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách đều đặn, không thay đổi đột ngột; tiến triển ổn định theo thời gian.
In a steady manner with a steady progression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của steadily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
steadily đều đặn | more steadily đều đặn hơn | most steadily đều đặn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steadily" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách ổn định, kiên định hoặc liên tục. Từ này diễn tả chuyển động hoặc sự thay đổi diễn ra mà không có sự gián đoạn, thường sử dụng để mô tả xu hướng tăng trưởng hoặc cải thiện trong một khoảng thời gian dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "steadily" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Cách sử dụng của từ này trong văn viết và nói cũng tương tự nhau, nhấn mạnh tính bền vững.