swivel
swivel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của swivel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
swivel | swivels |
swivel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swivel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swivel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swivelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swivelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swivels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swivelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'swivel' là động từ, có nghĩa là quay hoặc chuyển động xung quanh một trục. Trong tiếng Anh, 'swivel' có thể được sử dụng như danh từ, ám chỉ đến một cơ cấu hoặc thiết bị có khả năng quay. Ở cả British English và American English, nghĩa và cách sử dụng của từ này khá tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, 'swivel' có thể được kết hợp với các từ ghép khác nhau, như 'swivel chair' (ghế xoay), để chỉ loại ghế có khả năng xoay. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này".