Bản dịch của từ Swivel trong tiếng Việt
Swivel

Swivel(Noun)
Dạng danh từ của Swivel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Swivel | Swivels |
Swivel(Verb)
Dạng động từ của Swivel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Swivel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Swivelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Swivelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Swivels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Swivelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'swivel' là động từ, có nghĩa là quay hoặc chuyển động xung quanh một trục. Trong tiếng Anh, 'swivel' có thể được sử dụng như danh từ, ám chỉ đến một cơ cấu hoặc thiết bị có khả năng quay. Ở cả British English và American English, nghĩa và cách sử dụng của từ này khá tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, 'swivel' có thể được kết hợp với các từ ghép khác nhau, như 'swivel chair' (ghế xoay), để chỉ loại ghế có khả năng xoay. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này".
Từ "swivel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salso", có nghĩa là "quay" hoặc "lắc". Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong tiếng Anh, trở thành "swivel" vào khoảng thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "swivel" diễn tả hành động xoay tròn quanh một trục cố định. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất động học của từ, khẳng định khả năng thay đổi hướng mà không làm mất vị trí ban đầu.
Từ "swivel" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả chuyển động hoặc cách thức hoạt động của vật thể. Trong phần Listening và Speaking, từ này có thể được nghe thấy khi thảo luận về thiết bị, như ghế xoay. Trong Reading và Writing, từ này thường được sử dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả quy trình. Ngoài ra, "swivel" cũng thường gặp trong các lĩnh vực thiết kế nội thất và cơ khí, nơi mô tả cơ chế chuyển động của thiết bị.
Họ từ
"Từ 'swivel' là động từ, có nghĩa là quay hoặc chuyển động xung quanh một trục. Trong tiếng Anh, 'swivel' có thể được sử dụng như danh từ, ám chỉ đến một cơ cấu hoặc thiết bị có khả năng quay. Ở cả British English và American English, nghĩa và cách sử dụng của từ này khá tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, 'swivel' có thể được kết hợp với các từ ghép khác nhau, như 'swivel chair' (ghế xoay), để chỉ loại ghế có khả năng xoay. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này".
Từ "swivel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salso", có nghĩa là "quay" hoặc "lắc". Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong tiếng Anh, trở thành "swivel" vào khoảng thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "swivel" diễn tả hành động xoay tròn quanh một trục cố định. Sự chuyển biến này phản ánh tính chất động học của từ, khẳng định khả năng thay đổi hướng mà không làm mất vị trí ban đầu.
Từ "swivel" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả chuyển động hoặc cách thức hoạt động của vật thể. Trong phần Listening và Speaking, từ này có thể được nghe thấy khi thảo luận về thiết bị, như ghế xoay. Trong Reading và Writing, từ này thường được sử dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả quy trình. Ngoài ra, "swivel" cũng thường gặp trong các lĩnh vực thiết kế nội thất và cơ khí, nơi mô tả cơ chế chuyển động của thiết bị.
