Anh - Việt

Bản dịch của từ Swivel trong tiếng Việt

swivel

NounVerb

swivel (Noun)

/swˈɪvl/
/swˈɪvl/
AI

Nghĩa 01

Một khớp nối giữa hai bộ phận cho phép một phần quay được mà phần kia không quay theo (tức là phần này có thể xoay quanh mà không làm phần kia xoay).

A coupling between two parts enabling one to revolve without turning the other.

Ví dụ
Ghế quay cho phép di chuyển dễ dàng trong các cuộc thảo luận nhóm.The swivel chair allows for easy movement during group discussions.
Tính năng quay trên bàn khuyến khích tương tác trong môi trường xã hội.The swivel feature on the table promotes interaction in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của swivel (Noun)

SingularPlural

swivel

swivels

swivel (Verb)

/swˈɪvl/
/swˈɪvl/
AI

Nghĩa 01

Quay quanh một điểm hoặc trục; xoay một vật ở chỗ nối để đổi hướng mà không di chuyển toàn bộ thân vật.

Turn around a point or axis or on a swivel.

Ví dụ
Cô ấy quay trên ghế để đối diện với nhóm.She swiveled in her chair to face the group.
Giáo viên quay về bảng trắng để viết một bài toán toán học.The teacher swiveled towards the whiteboard to write a math problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của swivel (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

swivel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

swivelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

swivelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

swivels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

swivelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh