Bản dịch của từ Sprinkling trong tiếng Việt
Sprinkling

Sprinkling (Noun Uncountable)
Hành động rải, rắc hoặc làm rơi từng hạt, giọt nhỏ của một chất lên bề mặt nào đó (ví dụ rắc muối, tưới nước bằng vòi phun nhẹ, rải hạt giống).
The action of scattering or sprinkling something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sprinkling (Verb)
Rắc đều hoặc rải ra thành những lượng nhỏ; cho vài hạt hoặc giọt lên bề mặt một cách rải rác.
Scatter or distribute in small amounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sprinkling" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình rắc, rải một lượng nhỏ vật liệu lên bề mặt, thường là thực phẩm hoặc đồ vật, để tạo hương vị hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, "sprinkling" có cùng nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và trang trí đồ ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng hơn sang các lĩnh vực như làm vườn và tô điểm không gian.
Họ từ
"Sprinkling" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình rắc, rải một lượng nhỏ vật liệu lên bề mặt, thường là thực phẩm hoặc đồ vật, để tạo hương vị hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, "sprinkling" có cùng nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và trang trí đồ ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng hơn sang các lĩnh vực như làm vườn và tô điểm không gian.
