Bản dịch của từ Sprinkling trong tiếng Việt

Sprinkling

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprinkling (Noun Uncountable)

spɹˈɪŋklɨŋz
spɹˈɪŋklɨŋz
01

Hành động rải, rắc hoặc làm rơi từng hạt, giọt nhỏ của một chất lên bề mặt nào đó (ví dụ rắc muối, tưới nước bằng vòi phun nhẹ, rải hạt giống).

The action of scattering or sprinkling something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sprinkling (Verb)

spɹˈɪŋklɨŋz
spɹˈɪŋklɨŋz
01

Rắc đều hoặc rải ra thành những lượng nhỏ; cho vài hạt hoặc giọt lên bề mặt một cách rải rác.

Scatter or distribute in small amounts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ