Bản dịch của từ Rotate trong tiếng Việt
Rotate
Verb

Rotate(Verb)
rˈəʊteɪt
ˈroʊˌteɪt
01
Thay đổi hoặc xen kẽ một cách có hệ thống
Make systematic changes or rotate them regularly.
有条不紊地进行调整或轮换
Ví dụ
02
Ví dụ
Rotate

Thay đổi hoặc xen kẽ một cách có hệ thống
Make systematic changes or rotate them regularly.
有条不紊地进行调整或轮换