Bản dịch của từ Rotate trong tiếng Việt
Rotate
Verb

Rotate (Verb)
rˈəʊteɪt
ˈroʊˌteɪt
01
Thay đổi hoặc luân phiên một cách có hệ thống
To change or alternate in a systematic way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rotate

Thay đổi hoặc luân phiên một cách có hệ thống
To change or alternate in a systematic way
Từ tiếng Việt gần nghĩa