Bản dịch của từ Plaster trong tiếng Việt

Plaster

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plaster (Noun)

plˈæstɚ
plˈæstəɹ
01

Một miếng dán có lớp keo, thường bằng vải hoặc nhựa, dùng để che và bảo vệ vết cắt, vết thương nhỏ trên da.

An adhesive strip of material for covering cuts and wounds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗn hợp mềm gồm cát và xi măng (và đôi khi có vôi) trộn với nước, dùng quét lên tường, trần hoặc các kết cấu khác để khi khô tạo thành bề mặt mịn và cứng.

A soft mixture of sand and cement and sometimes lime with water for spreading on walls ceilings or other structures to form a smooth hard surface when dried.

plaster nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plaster (Verb)

plˈæstɚ
plˈæstəɹ
01

Tấn công dữ dội bằng bom hoặc pháo vào một mục tiêu; dội bom, nã pháo liên tục lên nơi nào đó để gây phá hoại hoặc tiêu diệt.

Bomb or shell a target heavily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trát (lên tường, trần hoặc bề mặt khác) bằng vật liệu trát như vữa hoặc thạch cao để làm mịn, che khuyết điểm hoặc hoàn thiện bề mặt.

Cover a wall ceiling or other structure with plaster.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bộc, bó (một bộ phận cơ thể) bằng băng bó cứng hoặc thạch cao y tế; đặt băng cứng lên vết thương hoặc chỗ gãy để cố định và bảo vệ.

Apply a plaster cast or medical plaster to a part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ