adhesive
adhesive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adhesive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adhesive chất kết dính | more adhesive dính nhiều hơn | most adhesive hầu hết các chất kết dính |
adhesive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adhesive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adhesive | adhesives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adhesive" chỉ đến một chất liệu hoặc hợp chất có khả năng kết dính các bề mặt lại với nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa học và công nghiệp để mô tả các sản phẩm như keo hoặc băng dính. Trong tiếng Anh Anh, "adhesive" có thể bao gồm các loại băng dính y tế, trong khi "glue" thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh.