Bản dịch của từ Sticking trong tiếng Việt

Sticking

Verb

Sticking (Verb)

stˈɪkɪŋ
stˈɪkɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của cây gậy

Present participle and gerund of stick

Ví dụ

He is sticking to his promise of helping the community.

Anh ấy đang tuân thủ lời hứa giúp đỡ cộng đồng.

She keeps sticking around to support her friends in need.

Cô ấy tiếp tục ở lại để hỗ trợ bạn bè cần giúp đỡ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sticking

Không có idiom phù hợp