sticking
VerbAdjective
sticking (Verb)
/stˈɪkɪŋ/
/ˈstɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát của Anna, cô ấy đang ghim các đinh vào bản đồ cộng đồng.During Anna's survey, she is sticking pins into a community map.
Mark không ghim kim vào áp phích hoạt động xã hội của trường.Mark is not sticking a needle into the school poster.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tấm áp phích cộng đồng của Lina đang dính vào bảng thông báo ở tòa thị chính.Lina's community poster is sticking to the town hall noticeboard.
Bản kiến nghị ướt không dính vào bàn của tình nguyện viên.The wet petition is not sticking to the volunteer's table.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
tiếp tục làm, sử dụng hoặc ủng hộ điều gì đó
to continue doing using or supporting something
Ví dụ
Maya vẫn kiên trì với kế hoạch giảm dùng mạng xã hội.Maya is sticking to her plan to reduce social media use.
Sau những lời chỉ trích, Leo không còn ủng hộ dự án cộng đồng.Leo is not sticking with the community project after criticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria vẫn gắn bó với nhóm khu phố để hỗ trợ người cao tuổi.Maria is sticking with her neighborhood group to support elderly residents.
Tom không ở lại sau cuộc họp cộng đồng tối nay.Tom is not sticking around after the community meeting tonight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sticking (Adjective)
/stˈɪkɪŋ/
/ˈstɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong khảo sát của Maya, một nhãn dính chặt vẫn còn trên mỗi chiếc điện thoại quyên góp.In Maya's survey, a sticking label stayed on every donated phone.
Chiếc thùng từ thiện không còn nhãn dính chặt sau khi tình nguyện viên gỡ bỏ.The charity box had no sticking label after volunteers removed it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sticking" là động từ phái sinh từ "stick", thường chỉ hành động bám dính, gắn bó hoặc giữ chặt một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "sticking" có thể được biểu thị cả trong ngữ cảnh vật lý lẫn tâm lý, chẳng hạn như sự bám dính của một bề mặt hoặc cảm giác gắn kết với một ý tưởng. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu không nằm ở hình thức viết hay nghĩa, mà ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.