Bản dịch của từ Sand trong tiếng Việt
Sand

Sand (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “sand” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cứng rắn, kiên quyết trong ý chí hoặc quyết tâm — tức là tính bền bỉ, lòng can đảm và quyết tâm vững chắc khi đối mặt khó khăn.
Firmness of purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật liệu rời, hạt nhỏ mịn (thường có màu vàng nhạt hoặc nâu), tạo nên từ quá trình xói mòn các loại đá, là thành phần chính của bãi biển, lòng sông, đáy biển và sa mạc.
A loose granular substance, typically pale yellowish brown, resulting from the erosion of siliceous and other rocks and forming a major constituent of beaches, river beds, the seabed, and deserts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sand (Verb)
Chà nhám; làm mịn bề mặt bằng giấy nhám hoặc máy chà nhám để loại bỏ gồ ghề, sơn cũ hoặc làm cho bề mặt phẳng và nhẵn.
Smooth or polish with sandpaper or a mechanical sander.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cát là một loại hạt khoáng chất nhỏ, thường được hình thành từ sự phong hóa của đá, chủ yếu là thạch anh. Trong tiếng Anh, “sand” được sử dụng chung cho nhiều loại cát, nhưng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “sand” có thể chỉ việc xây dựng trong khi “beach sand” đặc biệt ám chỉ cát trên bãi biển.
Họ từ
Cát là một loại hạt khoáng chất nhỏ, thường được hình thành từ sự phong hóa của đá, chủ yếu là thạch anh. Trong tiếng Anh, “sand” được sử dụng chung cho nhiều loại cát, nhưng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “sand” có thể chỉ việc xây dựng trong khi “beach sand” đặc biệt ám chỉ cát trên bãi biển.
