Bản dịch của từ Sandpaper trong tiếng Việt

Sandpaper

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandpaper (Noun)

sˈændpeɪpɚ
sˈændpeɪpəɹ
01

Giấy có phủ cát hoặc hạt mài khác, dùng để chà nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt gỗ và vật liệu khác.

Paper with sand or another abrasive stuck to it used for smoothing or polishing woodwork or other surfaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sandpaper (Verb)

ˈsændˌpeɪ.pɚ
ˈsændˌpeɪ.pɚ
01

Làm mịn bề mặt bằng giấy nhám; chà nhám để bề mặt trở nên nhẵn hơn.

Smooth with sandpaper.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ