Bản dịch của từ Sandpaper trong tiếng Việt
Sandpaper

Sandpaper (Noun)
Sandpaper (Verb)
Làm mịn bề mặt bằng giấy nhám; chà nhám để bề mặt trở nên nhẵn hơn.
Smooth with sandpaper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Giấy nhám (sandpaper) là một vật liệu mài được chế tạo từ bột mài và giấy hoặc vải. Nó thường được sử dụng để làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc nhựa. Tại Anh (British English), từ này được viết là "sandpaper", giống như trong tiếng Mỹ (American English). Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu không nằm ở hình thức viết mà ở cách phát âm; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi âm "a" trong từ "sand" có xu hướng được nhấn mạnh hơn. Giấy nhám có nhiều độ hạt, từ thô đến mịn, phục vụ cho các mục đích khác nhau trong gia công và hoàn thiện.
Họ từ
Giấy nhám (sandpaper) là một vật liệu mài được chế tạo từ bột mài và giấy hoặc vải. Nó thường được sử dụng để làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc nhựa. Tại Anh (British English), từ này được viết là "sandpaper", giống như trong tiếng Mỹ (American English). Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu không nằm ở hình thức viết mà ở cách phát âm; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nơi âm "a" trong từ "sand" có xu hướng được nhấn mạnh hơn. Giấy nhám có nhiều độ hạt, từ thô đến mịn, phục vụ cho các mục đích khác nhau trong gia công và hoàn thiện.
