Bản dịch của từ Stuck trong tiếng Việt

Stuck

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuck(Verb)

stək
stˈʌk
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'stick' (phiên bản cổ là 'sticked'). Nghĩa là hành động 'dính', 'gắn', 'đâm',... đã xảy ra trong quá khứ (ví dụ: 'He stuck the poster on the wall' = 'Anh ấy đã dán tờ áp phích lên tường').

Simple past and past participle of stick archaic sticked.

Ví dụ

Dạng động từ của Stuck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stick

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stuck

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stuck

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sticks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sticking

Stuck(Adjective)

stək
stˈʌk
01

Không thể tiến lên hoặc tiếp tục làm một công việc; bị kẹt, không biết cách xử lý để hoàn thành nhiệm vụ.

Unable to progress with a task.

Ví dụ
02

Không còn hoạt động được, bị tê liệt hoặc bị kẹt lại, bị đóng băng (không phản hồi, không chạy được). Thường dùng cho máy móc, chương trình hoặc thiết bị khi chúng ngừng hoạt động và không phản ứng.

No longer functioning frozen up frozen.

Ví dụ
03

(từ lóng, cổ) Trong tình trạng không có tiền, túng thiếu tiền bạc.

Slang archaic In the situation of having no money.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ