stuck
stuck (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stuck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stuck |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stuck |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sticks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sticking |
stuck (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Không còn hoạt động được, bị tê liệt hoặc bị kẹt lại, bị đóng băng (không phản hồi, không chạy được). Thường dùng cho máy móc, chương trình hoặc thiết bị khi chúng ngừng hoạt động và không phản ứng.
No longer functioning frozen up frozen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stuck (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị kẹt chặt firmly stuck | Chiếc chìa khóa bị mắc chặt trong ổ khóa, ngăn truy cập. The key was firmly stuck in the lock, preventing access. |
bị kẹt nhanh fast stuck | Cô ấy bị mắc kẹt nhanh chóng trong một làn sóng truyền thông xã hội. She was fast stuck in a social media frenzy. |
hoàn toàn bế tắc completely stuck | Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bế tắc trong việc tìm kiếm công việc. She felt completely stuck in her job search. |
bị kẹt ở nửa đường halfway stuck | Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt ở nửa chừng trong vòng tròn xã hội của mình. She felt halfway stuck in her social circle. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stuck" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị kẹt hoặc không thể di chuyển, thường ám chỉ tình trạng không thể thoát ra khỏi một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "stuck" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một vài ngữ cảnh, ở Anh, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng bế tắc trong suy nghĩ hoặc giao tiếp. "Stuck" cũng thường được dùng trong các cụm động từ như "stuck in traffic" (bị tắc đường) hay "stuck at home" (bị mắc kẹt ở nhà).