Bản dịch của từ Stuck trong tiếng Việt
Stuck

Stuck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stuck (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không còn hoạt động được, bị tê liệt hoặc bị kẹt lại, bị đóng băng (không phản hồi, không chạy được). Thường dùng cho máy móc, chương trình hoặc thiết bị khi chúng ngừng hoạt động và không phản ứng.
No longer functioning frozen up frozen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stuck" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị kẹt hoặc không thể di chuyển, thường ám chỉ tình trạng không thể thoát ra khỏi một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "stuck" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một vài ngữ cảnh, ở Anh, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng bế tắc trong suy nghĩ hoặc giao tiếp. "Stuck" cũng thường được dùng trong các cụm động từ như "stuck in traffic" (bị tắc đường) hay "stuck at home" (bị mắc kẹt ở nhà).
Họ từ
Từ "stuck" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị kẹt hoặc không thể di chuyển, thường ám chỉ tình trạng không thể thoát ra khỏi một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "stuck" có cách phát âm tương tự, nhưng trong một vài ngữ cảnh, ở Anh, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng bế tắc trong suy nghĩ hoặc giao tiếp. "Stuck" cũng thường được dùng trong các cụm động từ như "stuck in traffic" (bị tắc đường) hay "stuck at home" (bị mắc kẹt ở nhà).
