Bản dịch của từ Frozen trong tiếng Việt
Frozen

Frozen (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị cố định, không thể di chuyển; đứng yên, tê cứng (không hoạt động hoặc không thể cử động).
Immobilized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Frozen (Verb)
Dạng phân từ quá khứ của "freeze" — chỉ hành động đã làm cho cái gì đó trở nên đóng băng hoặc bị đông cứng (ví dụ: nước đã đóng băng). Có thể dùng để mô tả trạng thái đã bị làm cho lạnh/chắc lại.
Past participle of freeze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "frozen" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị đóng băng hoặc ở trạng thái đông lạnh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường chỉ thực phẩm đã được đông lạnh để bảo quản lâu dài. Ở Anh và Mỹ, "frozen" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ, nhưng trong khẩu ngữ, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Anh. Ngoài ra, trong văn viết, các từ liên quan như "freezing" hay "freeze" cũng được sử dụng phổ biến.
Họ từ
Từ "frozen" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị đóng băng hoặc ở trạng thái đông lạnh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường chỉ thực phẩm đã được đông lạnh để bảo quản lâu dài. Ở Anh và Mỹ, "frozen" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ, nhưng trong khẩu ngữ, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Anh. Ngoài ra, trong văn viết, các từ liên quan như "freezing" hay "freeze" cũng được sử dụng phổ biến.
