Anh - Việt

Bản dịch của từ Frozen trong tiếng Việt

frozen

VerbAdjective

frozen (Verb)

/fɹˈoʊzn̩/
/fɹˈoʊzn̩/
AI

Nghĩa 01

Dạng phân từ quá khứ của "freeze" — chỉ hành động đã làm cho cái gì đó trở nên đóng băng hoặc bị đông cứng (ví dụ: nước đã đóng băng). Có thể dùng để mô tả trạng thái đã bị làm cho lạnh/chắc lại.

past participle of freeze.

Ví dụ
Hồ bị đóng băng trong mùa đông lạnh.The lake froze over during the cold winter.
Khu vực thực phẩm đóng băng ở siêu thị rất phổ biến.The frozen food section in the supermarket is popular.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của frozen (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

freeze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

froze

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

frozen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

freezes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

freezing

frozen (Adjective)

/fɹˈoʊzn̩/
/fɹˈoʊzn̩/
AI

Nghĩa 01

(Về tài khoản ngân hàng hoặc tài sản) ở trạng thái không được phép giao dịch, không thể rút tiền hoặc chuyển nhượng — tức là bị phong tỏa, đóng băng.

of a bank account or assets In a state such that transactions are not allowed.

Ví dụ
Tài khoản ngân hàng bị đóng băng do hoạt động đáng ngờ.The bank account was frozen due to suspicious activities.
Tài sản bị đóng băng là kết quả của một tranh chấp pháp lý.The frozen assets were a result of a legal dispute.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã trải qua quá trình đóng băng, trở thành trạng thái cứng hoặc có lớp băng; ví dụ: thực phẩm được để lạnh đến đông đá hoặc nước thành băng.

Having undergone the process of freezing in ice form.

Ví dụ
Hồ bị đóng băng khiến việc trượt băng không thể thực hiện.The frozen lake made it impossible to skate on.
Khu vực thực phẩm đông lạnh của siêu thị được ưa chuộng vào mùa hè.The frozen food section of the supermarket is popular in summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị cố định, không thể di chuyển; đứng yên, tê cứng (không hoạt động hoặc không thể cử động).

Immobilized.

Ví dụ
Hồ đóng băng ngăn cản trượt băng.The frozen lake prevented skating.
Khu vực thực phẩm đóng băng trống trơn.The frozen food section was empty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của frozen (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

frozen

bị đông lạnh

more frozen

đông lạnh thêm

most frozen

đông lạnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh