Bản dịch của từ Frozen trong tiếng Việt

Frozen

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen (Adjective)

fɹˈoʊzn̩
fɹˈoʊzn̩
01

Đã trải qua quá trình đóng băng, trở thành trạng thái cứng hoặc có lớp băng; ví dụ: thực phẩm được để lạnh đến đông đá hoặc nước thành băng.

Having undergone the process of freezing in ice form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Về tài khoản ngân hàng hoặc tài sản) ở trạng thái không được phép giao dịch, không thể rút tiền hoặc chuyển nhượng — tức là bị phong tỏa, đóng băng.

Of a bank account or assets In a state such that transactions are not allowed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bị cố định, không thể di chuyển; đứng yên, tê cứng (không hoạt động hoặc không thể cử động).

Immobilized.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Frozen (Verb)

fɹˈoʊzn̩
fɹˈoʊzn̩
01

Dạng phân từ quá khứ của "freeze" — chỉ hành động đã làm cho cái gì đó trở nên đóng băng hoặc bị đông cứng (ví dụ: nước đã đóng băng). Có thể dùng để mô tả trạng thái đã bị làm cho lạnh/chắc lại.

Past participle of freeze.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ