frozen
frozen (Verb)
Nghĩa 01
Dạng phân từ quá khứ của "freeze" — chỉ hành động đã làm cho cái gì đó trở nên đóng băng hoặc bị đông cứng (ví dụ: nước đã đóng băng). Có thể dùng để mô tả trạng thái đã bị làm cho lạnh/chắc lại.
past participle of freeze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frozen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | freeze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | froze |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frozen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | freezes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | freezing |
frozen (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị cố định, không thể di chuyển; đứng yên, tê cứng (không hoạt động hoặc không thể cử động).
Immobilized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của frozen (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frozen bị đông lạnh | more frozen đông lạnh thêm | most frozen đông lạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frozen" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị đóng băng hoặc ở trạng thái đông lạnh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường chỉ thực phẩm đã được đông lạnh để bảo quản lâu dài. Ở Anh và Mỹ, "frozen" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ, nhưng trong khẩu ngữ, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Anh. Ngoài ra, trong văn viết, các từ liên quan như "freezing" hay "freeze" cũng được sử dụng phổ biến.