Bản dịch của từ Ice trong tiếng Việt

Ice

Noun [U]Noun [U/C]Verb

Ice Noun Uncountable

/aɪs/
/aɪs/
01

Đá

Stone

Ví dụ

The journalist's heart felt like ice after hearing the tragic news.

Trái tim của nhà báo như băng sau khi nghe tin bi thảm.

The tension in the television studio was as cold as ice.

Sự căng thẳng trong trường quay truyền hình lạnh như băng.

Kết hợp từ của Ice (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

On (the) ice

Trên băng

The figure skaters gracefully glide on the ice.

Các vận động viên trượt băng múa nhảy trên băng.

Slab of ice

Tảng băng

The children played on a slab of ice.

Những đứa trẻ chơi trên một tảng băng.

Block of ice

Khối đá

The block of ice melted quickly in the summer heat.

Khối băng tan nhanh trong cái nóng mùa hè.

Ice Noun

/ˈɑɪs/
/ˈɑɪs/
01

Nước đông lạnh, chất rắn kết tinh trong suốt, giòn.

Frozen water, a brittle transparent crystalline solid.

Ví dụ

Ice sculptures decorated the social event hall beautifully.

Tượng băng trang trí phòng sự kiện xã hội đẹp mắt.

The waiter served drinks with ice cubes to the guests.

Người phục vụ mang đồ uống có viên đá vào cho khách.

02

Một cây kem, một viên kẹo đá, hoặc một phần nước đá.

An ice cream, ice lolly, or portion of water ice.

Ví dụ

They enjoyed some ice cream at the social event.

Họ thích thú với kem tại sự kiện xã hội.

The kids happily licked their ice lollies at the party.

Những đứa trẻ vui vẻ liếm que kem của họ tại bữa tiệc.

03

Kim cương.

Diamonds.

Ví dụ

She wore a stunning ice necklace to the charity gala.

Cô ấy đã đeo một chiếc dây chuyền bằng kim cương tuyệt đẹp tới buổi gala từ thiện.

The ice on her ring sparkled under the chandeliers' light.

Lớp kim cương trên chiếc nhẫn của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng của đèn chùm.

04

Một mục được lưu trong điện thoại di động của một người cung cấp thông tin liên lạc khẩn cấp.

An entry stored in a person's mobile phone that provides emergency contact information.

Ví dụ

She added her mom's number as an ice in her phone.

Cô ấy đã thêm số điện thoại của mẹ vào danh bạ khẩn cấp trong điện thoại của mình.

He updated his ice details with his sister's contact information.

Anh ấy đã cập nhật thông tin liên lạc của em gái vào danh bạ khẩn cấp.

Kết hợp từ của Ice (Noun)

CollocationVí dụ

On (the) ice

Trên băng

The figure skaters performed gracefully on the ice rink.

Các vận động viên trượt băng biểu diễn một cách duyên dáng trên sân băng.

Block of ice

Khối đá

The children enjoyed sliding on a block of ice.

Các em nhỏ thích trượt trên một khối đá băng.

Slab of ice

Tảng băng

The children slid on a slab of ice at the social event.

Các em trẻ trượt trên một tảng băng tại sự kiện xã hội.

Ice Verb

/ˈɑɪs/
/ˈɑɪs/
01

Giết.

Kill.

Ví dụ

The scandal could ice his political career.

Vụ bê bối có thể kết thúc sự nghiệp chính trị của anh ấy.

The harsh criticism iced their friendship.

Những lời chỉ trích gay gắt kết thúc tình bạn của họ.

02

Clinch (chẳng hạn như chiến thắng hoặc thỏa thuận).

Clinch (something such as a victory or deal).

Ví dụ

She iced the competition by securing the highest number of votes.

Cô ấy đã đóng băng cuộc thi bằng cách giành được số phiếu bầu cao nhất.

The negotiation was iced when they agreed on the final terms.

Cuộc đàm phán đã được đóng băng khi họ đồng ý với các điều khoản cuối cùng.

03

Trang trí (bánh ngọt hoặc bánh quy) bằng kem.

Decorate (a cake or biscuit) with icing.

Ví dụ

She ices the cupcakes for the charity bake sale.

Cô ấy trang trí bánh cupcake cho buổi bán bánh từ thiện.

They iced the cake with colorful frosting for the party.

Họ trang trí bánh bằng lớp kem màu sắc cho bữa tiệc.

Mô tả từ

“ice” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đá” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 22 lần/185614 và ở kỹ năng Listening là 11 lần/148371 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “ice” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “ice” trong câu văn để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ice

/pˈʊt sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ˈɑn ˈaɪs/

Để dành sau/ Gác lại chuyện gì đó

To postpone acting on someone or something.

The government decided to put the new policy on ice.

Chính phủ quyết định hoãn việc thực thi chính sách mới.

/skˈeɪt ˈɑn θˈɪn ˈaɪs/

Đứng trên băng mỏng/ Đùa với lửa

To be in a risky situation.

She's skating on thin ice by spreading rumors about her boss.

Cô ấy đang đi trượt trên mặt đất mỏng manh bằng cách lan truyền tin đồn về sếp của mình.

On ice

/ˈɑn ˈaɪs/

Để ngỏ/ Để lửng lơ

[action on someone or something] suspended or left hanging.

The project was left on ice due to budget constraints.

Dự án bị đình bỏ do hạn chế về ngân sách.

/ˈɑn θˈɪn ˈaɪs/

Đứng trên băng mỏng/ Ngàn cân treo sợi tóc

In a risky situation.

She felt like she was on thin ice when discussing politics.

Cô ấy cảm thấy như mình đang ở trên mảnh băng mỏng khi thảo luận về chính trị.

/bɹˈeɪk ðɨ ˈaɪs/

Mở đầu câu chuyện/ Phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng/ Miếng trầu là đầu câu chuyện

To initiate social interchanges and conversation; to get something started.

Breaking the ice at a party can be awkward at first.

Phá vỡ bầu không khí tại một bữa tiệc có thể gây ngượng ngùng ban đầu.

/wˈɔk ˈɑn θˈɪn ˈaɪs/

Đi trên băng mỏng/ Cẩn tắc vô ưu

To proceed very cautiously; to be in a very precarious position; on the image of someone walking on something that offers little support and may collapse at any moment.

She's walking on thin ice with her controversial statements.

Cô ấy đang đi trên lớp băng mỏng với những tuyên bố gây tranh cãi của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: walk on eggs...