Bản dịch của từ Ice trong tiếng Việt

Ice

Noun [U] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice(Noun Uncountable)

aɪs
aɪs
01

Đá.

Stone.

Ví dụ

Ice(Noun)

ˈɑɪs
ˈɑɪs
01

Nước đông lạnh, chất rắn kết tinh trong suốt, giòn.

Frozen water, a brittle transparent crystalline solid.

Ví dụ
02

Kim cương.

Diamonds.

Ví dụ
03

Một cây kem, một viên kẹo đá, hoặc một phần nước đá.

An ice cream, ice lolly, or portion of water ice.

Ví dụ
04

Một mục được lưu trong điện thoại di động của một người cung cấp thông tin liên lạc khẩn cấp.

An entry stored in a person's mobile phone that provides emergency contact information.

ice nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Ice (Noun)

SingularPlural

Ice

Ices

Ice(Verb)

ˈɑɪs
ˈɑɪs
01

Giết.

Kill.

Ví dụ
02

Clinch (chẳng hạn như chiến thắng hoặc thỏa thuận).

Clinch (something such as a victory or deal).

Ví dụ
03

Trang trí (bánh ngọt hoặc bánh quy) bằng kem.

Decorate (a cake or biscuit) with icing.

Ví dụ

Dạng động từ của Ice (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Iced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Iced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Icing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ