ice
ice (Noun)
Nghĩa 01
Nước đã chuyển thành thể rắn do bị đóng băng; thường trong suốt, giòn và lạnh (ví dụ: đá viên trong tủ lạnh, băng trên mặt hồ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong tiếng lóng tiếng Anh, “ice” dùng để chỉ kim cương (đồ trang sức làm từ kim cương).
Diamonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ice | ices |
Kết hợp từ của ice (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tảng băng slab of ice | Các em trẻ trượt trên một tảng băng tại sự kiện xã hội. The children slid on a slab of ice at the social event. |
khối đá block of ice | Các em nhỏ thích trượt trên một khối đá băng. The children enjoyed sliding on a block of ice. |
ice (Verb)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “ice” (động từ) nghĩa là giết người hoặc thủ tiêu ai đó (một cách bất hợp pháp, bạo lực).
Kill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ice (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | iced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | iced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | icing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Đá" là trạng thái rắn của nước, hình thành khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ C. Từ này được sử dụng để chỉ các dạng khác nhau của nước đông lạnh, từ những viên đá trong đồ uống đến bề mặt băng trên hồ. Trong tiếng Anh, "ice" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm nhẹ giữa các vùng miền.