Bản dịch của từ Ice trong tiếng Việt
Ice

Ice (Noun)
Nước đã chuyển thành thể rắn do bị đóng băng; thường trong suốt, giòn và lạnh (ví dụ: đá viên trong tủ lạnh, băng trên mặt hồ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng tiếng Anh, “ice” dùng để chỉ kim cương (đồ trang sức làm từ kim cương).
Diamonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ice (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Đá" là trạng thái rắn của nước, hình thành khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ C. Từ này được sử dụng để chỉ các dạng khác nhau của nước đông lạnh, từ những viên đá trong đồ uống đến bề mặt băng trên hồ. Trong tiếng Anh, "ice" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm nhẹ giữa các vùng miền.
Họ từ
"Đá" là trạng thái rắn của nước, hình thành khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ C. Từ này được sử dụng để chỉ các dạng khác nhau của nước đông lạnh, từ những viên đá trong đồ uống đến bề mặt băng trên hồ. Trong tiếng Anh, "ice" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm nhẹ giữa các vùng miền.
