ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biscuit
Một miếng gỗ nhỏ, dẹt, thường được đặt vào trong rãnh ở hai miếng gỗ lớn để nối chúng lại với nhau chắc chắn.
A small flat piece of wood used to join two larger pieces of wood together fitting into slots in each.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu nâu nhạt giống màu bánh quy (light brown) — một tông màu ấm, pha giữa nâu và be, thường gợi nhớ tới màu vỏ bánh hoặc gỗ sáng.
A light brown colour.
Một loại bánh nhỏ nướng chín, thường không dùng men (không xốp), giòn hoặc hơi cứng, vị thường ngọt. Thường ăn kèm với trà, cà phê hoặc làm bánh quy.
A small baked unleavened cake typically crisp flat and sweet.
Vật bằng sứ hoặc đất nung đã được nung cứng nhưng chưa tráng men (chưa phủ lớp bóng/men).
Porcelain or other pottery which has been fired but not glazed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/biscuit/