Bản dịch của từ Biscuit trong tiếng Việt
Biscuit

Biscuit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "biscuit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bis coctus", có nghĩa là "nướng hai lần". Trong tiếng Anh Mỹ, "biscuit" chỉ một loại bánh mì mềm, thường được dùng trong bữa sáng hoặc ăn kèm với món ăn khác; trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "biscuit" chỉ món bánh quy giòn, thường ăn với trà. Sự khác biệt này thể hiện rõ ở ngữ âm và ngữ nghĩa, dẫn đến sự hiểu nhầm khi sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "biscuit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bis coctus", có nghĩa là "nướng hai lần". Trong tiếng Anh Mỹ, "biscuit" chỉ một loại bánh mì mềm, thường được dùng trong bữa sáng hoặc ăn kèm với món ăn khác; trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "biscuit" chỉ món bánh quy giòn, thường ăn với trà. Sự khác biệt này thể hiện rõ ở ngữ âm và ngữ nghĩa, dẫn đến sự hiểu nhầm khi sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
