biscuit
biscuit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của biscuit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biscuit | biscuits |
Kết hợp từ của biscuit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bánh ngọt giòn flaky biscuit | Bánh quy giòn tan trong miệng tôi trong giờ nghỉ IELTS. The flaky biscuit melted in my mouth during the IELTS break. |
bánh quẹo cho chó dog biscuit | Cô ấy đã mua một chiếc bánh cho chó của mình tại sự kiện xã hội. She bought a dog biscuit for her pet at the social event. |
bánh nướng mới fresh biscuit | Tôi đã nướng một chiếc bánh quy tươi cho bài thi nói IELTS. I baked a fresh biscuit for my IELTS speaking test. |
bánh quy bơ shortbread biscuit | Bánh quy bơ là món ăn vặt phổ biến đối với người thi IELTS. Shortbread biscuits are popular snacks for IELTS test-takers. |
bánh quy khô dry biscuit | Tôi thích ăn bánh quy khô với trà vào buổi chiều. I enjoy eating a dry biscuit with my tea in the afternoon. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biscuit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bis coctus", có nghĩa là "nướng hai lần". Trong tiếng Anh Mỹ, "biscuit" chỉ một loại bánh mì mềm, thường được dùng trong bữa sáng hoặc ăn kèm với món ăn khác; trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "biscuit" chỉ món bánh quy giòn, thường ăn với trà. Sự khác biệt này thể hiện rõ ở ngữ âm và ngữ nghĩa, dẫn đến sự hiểu nhầm khi sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.