crisp
AdjectiveNoun CountableVerb
crisp (Adjective)
/krˈɪsp/
/ˈkrɪsp/
AI
Nghĩa 01
có độ săn chắc, khô và tươi, thường dễ gãy hoặc vỡ nhẹ khi cắn hay chạm vào
firm dry and fresh especially in a pleasantly brittle way
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, những quả táo giòn làm 40 tình nguyện viên địa phương hài lòng.At Maya's community picnic, the crisp apples pleased 40 local volunteers.
Nơi trú ẩn không phục vụ bánh mì giòn tại buổi gặp mặt cộng đồng hôm thứ Bảy.The shelter served no crisp bread at Saturday's social meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có không khí mát, khô và trong lành, thường làm người ta cảm thấy dễ chịu
pleasantly cool dry and fresh
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Linh, không khí mùa thu mát lành khuyến khích mọi người trò chuyện thân thiện.At Linh's community picnic, the crisp autumn air encouraged friendly conversations.
Trong lễ hội ngoài trời ở Hà Nội, không khí không mát lành sau trận mưa lớn.During Hanoi's outdoor festival, the air was not crisp after heavy rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
nhanh nhẹn, đầy sinh lực và thực hiện việc gì một cách gọn gàng, dứt khoát
Ví dụ
Maya trả lời nhanh gọn trong buổi luyện nói về mạng xã hội.Maya gave a crisp answer during IELTS speaking practice about social media.
Leo không trình bày dứt khoát khi thảo luận về bất bình đẳng xã hội trong buổi phỏng vấn.Leo was not crisp when discussing social inequality in his IELTS interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
rõ ràng, sắc nét và dễ nhận biết hoặc dễ hiểu
clear sharp and easy to notice or understand
Ví dụ
Maya đưa ra lời giải thích rõ ràng về tác động của mạng xã hội tại Câu lạc bộ IELTS năm 2024.Maya gave a crisp explanation of social media's effects at IELTS Club 2024.
Câu hỏi khảo sát rõ ràng của Leo không khiến tám mươi học sinh bối rối về tình bạn trên mạng.Leo's crisp survey question did not confuse eighty students about online friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crisp (Noun Countable)
/krˈɪsp/
/ˈkrɪsp/
AI
Ví dụ
Trong buổi giao lưu ở trường của Lina, cô ấy chia sẻ một lát khoai tây chiên với bạn.At Lina's school social, she shared one crisp with her friend.
Trong cuộc thảo luận về ăn uống lành mạnh, không học sinh nào ăn khoai tây chiên lát.During the health discussion, no student ate a crisp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crisp (Verb)
/krˈɪsp/
/ˈkrɪsp/
AI
Ví dụ
Maya làm giòn bánh gạo cho sự kiện từ thiện khu phố.Maya crisps rice crackers for her neighborhood charity event.
Bếp cộng đồng không làm bánh mì giòn cho cư dân cao tuổi.The community kitchen does not crisp bread for elderly residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa