Bản dịch của từ Snack trong tiếng Việt

Snack

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack(Noun)

snˈæk
ˈsnæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Snack(Verb)

snˈæk
ˈsnæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ