Bản dịch của từ Snack trong tiếng Việt
Snack
Noun [U/C] Verb

Snack(Noun)
snˈæk
ˈsnæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Snack(Verb)
snˈæk
ˈsnæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn ít một
Some snacks to munch on.
少量进食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ăn vặt hoặc thưởng thức một món ăn nhẹ
A type of food that's generally not healthy is eaten in small amounts.
一种对健康通常不太有益的食品,往往只吃少量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
