Bản dịch của từ Render trong tiếng Việt

Render

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Render (Noun)

ɹˈɛndɚ
ɹˈɛndəɹ
01

Lớp trát đầu tiên bằng vữa (vôi, vữa xi măng hoặc vữa khác) được xoa lên bề mặt tường bằng gạch hoặc đá để làm phẳng và chuẩn bị cho các lớp hoàn thiện sau.

A first coat of plaster applied to a brick or stone surface.

Ví dụ

Render (Verb)

ɹˈɛndɚ
ɹˈɛndəɹ
01

Ám chỉ hành vi bí mật đưa một nghi phạm tội phạm hoặc nghi phạm khủng bố ra nước ngoài để thẩm vấn hoặc giao cho cơ quan an ninh nước khác, thường là theo cách phi pháp hoặc trái với quy trình tố tụng bình thường (thuật ngữ “extraordinary rendition”).

Covertly send a foreign criminal or terrorist suspect for interrogation abroad subject to extraordinary rendition.

Ví dụ
02

Khiến cho trở thành; làm cho (ai/cái gì ở trong một trạng thái hoặc tình huống mới).

Cause to be or become make.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trát vữa hoặc trát bột lên tường làm bằng đá hoặc gạch để tạo mặt phẳng, che kín và bảo vệ bề mặt.

Cover stone or brick with a coat of plaster.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thể hiện, miêu tả hoặc tái hiện một hình ảnh, cảnh tượng hay ý tưởng bằng cách nghệ thuật (ví dụ: vẽ, phác họa, minh họa) sao cho người xem hiểu và cảm nhận được.

Represent or depict artistically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đun chảy mỡ (thịt) để tách lọc lấy dầu/mỡ trong, loại bỏ cặn; nghĩa là nấu mỡ cho tan ra và lọc sạch.

Melt down fat in order to clarify it.

Ví dụ
06

Cung cấp hoặc đem lại một dịch vụ, sự giúp đỡ, hỗ trợ cho ai đó hoặc một tổ chức.

Provide or give a service help etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ