Bản dịch của từ Render trong tiếng Việt
Render

Render (Noun)
Render (Verb)
Ám chỉ hành vi bí mật đưa một nghi phạm tội phạm hoặc nghi phạm khủng bố ra nước ngoài để thẩm vấn hoặc giao cho cơ quan an ninh nước khác, thường là theo cách phi pháp hoặc trái với quy trình tố tụng bình thường (thuật ngữ “extraordinary rendition”).
Covertly send a foreign criminal or terrorist suspect for interrogation abroad subject to extraordinary rendition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện, miêu tả hoặc tái hiện một hình ảnh, cảnh tượng hay ý tưởng bằng cách nghệ thuật (ví dụ: vẽ, phác họa, minh họa) sao cho người xem hiểu và cảm nhận được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "render" là một động từ có nghĩa chính là "cung cấp", "biểu diễn" hoặc "chuyển giao", thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ và dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English), "render" có thể được sử dụng trong cả bối cảnh nghệ thuật và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh hơn vào nghĩa công nghệ, như trong "rendering" của đồ họa máy tính. Phát âm của từ này có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng vai trò và sử dụng của nó trong câu không thay đổi đáng kể.
Họ từ
Từ "render" là một động từ có nghĩa chính là "cung cấp", "biểu diễn" hoặc "chuyển giao", thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ và dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English), "render" có thể được sử dụng trong cả bối cảnh nghệ thuật và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh hơn vào nghĩa công nghệ, như trong "rendering" của đồ họa máy tính. Phát âm của từ này có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng vai trò và sử dụng của nó trong câu không thay đổi đáng kể.
