Bản dịch của từ Suspect trong tiếng Việt

Suspect

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Suspect (Adjective)

səspˈɛkt
səspˈɛktv
01

Không được dựa vào hoặc tin tưởng; có thể nguy hiểm hoặc sai.

Not to be relied on or trusted; possibly dangerous or false.

Ví dụ

The suspect behavior of the individual raised red flags.

Hành vi nghi suspect của cá nhân đã gây ra cảnh báo đỏ.

The suspect package was immediately reported to the authorities.

Gói suspect đã được báo cáo ngay lập tức cho cơ quan chức năng.

Kết hợp từ của Suspect (Adjective)

CollocationVí dụ

Extremely suspect

Vô cùng nghi ngờ

Her behavior was extremely suspect.

Hành vi của cô ấy rất đáng nghi.

Inherently suspect

Nguyên bản nghi ngờ

Social media posts are inherently suspect for spreading misinformation.

Các bài đăng trên mạng xã hội có vẻ nghi ngờ về việc lan truyền thông tin sai lệch.

Highly suspect

Nghi ngờ cao

The rumors about her involvement in the scandal are highly suspect.

Những tin đồn về sự liên quan của cô ấy đến vụ bê bối rất đáng nghi.

Increasingly suspect

Ngày càng nghi ngờ

Her online activity is increasingly suspect to her parents.

Hoạt động trực tuyến của cô ấy ngày càng nghi ngờ đối với bố mẹ.

Constitutionally suspect

Hoàn chỉnh nghi ngờ

The social media platform faced constitutionally suspect privacy issues.

Nền tảng truyền thông xã hội đối mặt với vấn đề quyền riêng tư có vấn đề về hiến pháp.

Suspect (Noun)

səspˈɛkt
səspˈɛktv
01

Một người bị cho là có tội hoặc phạm tội.

A person thought to be guilty of a crime or offence.

Ví dụ

The suspect was arrested for theft in the neighborhood.

Kẻ nghi phạm bị bắt vì trộm cắp trong khu phố.

The police questioned the suspect about the robbery at the bank.

Cảnh sát đã thẩm vấn kẻ nghi phạm về vụ cướp tại ngân hàng.

Kết hợp từ của Suspect (Noun)

CollocationVí dụ

Terrorist suspect

Nghi can khủng bố

The police arrested a terrorist suspect for planning an attack.

Cảnh sát bắt giữ một nghi phạm khủng bố vì lên kế hoạch tấn công.

Terrorism suspect

Nghi can khủng bố

The terrorism suspect was arrested by the police.

Kẻ nghi ngờ về hành vi khủng bố đã bị cảnh sát bắt giữ.

Likely suspect

Nghi phạm có khả năng cao

Tom was the likely suspect in the social club theft.

Tom là nghi phạm có khả năng trong vụ trộm câu lạc bộ xã hội.

Main suspect

Nghi can chính

The main suspect in the robbery was arrested last night.

Kẻ tình nghi chính trong vụ cướp đã bị bắt tối qua.

Obvious suspect

Nghi phạm rõ ràng

The obvious suspect in the social gathering was john.

Nghi phạm rõ ràng trong buổi gặp gỡ xã hội là john.

Suspect (Verb)

səspˈɛkt
səspˈɛktv
01

Nghi ngờ tính xác thực hay sự thật của.

Doubt the genuineness or truth of.

Ví dụ

The police suspect him of stealing the money.

Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã lấy cắp tiền.

I suspect she is not telling the truth.

Tôi nghi ngờ cô ấy không nói sự thật.

02

Có ý tưởng hoặc ấn tượng về sự tồn tại, hiện diện hoặc sự thật của (điều gì đó) mà không có bằng chứng nhất định.

Have an idea or impression of the existence, presence, or truth of (something) without certain proof.

Ví dụ

The police suspect him of the crime.

Cảnh sát nghi ngờ anh ta về tội phạm.

I suspect she is behind the mysterious messages.

Tôi nghi ngờ cô ấy đứng sau những tin nhắn bí ẩn.

Kết hợp từ của Suspect (Verb)

CollocationVí dụ

Have grounds for suspecting somebody/something

Có cơ sở để nghi ngờ ai đó/cái gì

I have grounds for suspecting her involvement in the social project.

Tôi có lý do nghi ngờ sự tham gia của cô ấy vào dự án xã hội.

Be widely suspected

Bị nghi ngờ rộng rãi

The ceo is widely suspected of embezzlement.

Giám đốc điều hành bị nghi ngờ rộng rãi về việc tham ô

Have grounds to suspect somebody/something

Có cơ sở nghi ngờ về ai/cái gì

The police have grounds to suspect the new neighbor's behavior.

Cảnh sát có lý do nghi ngờ hành vi của hàng xóm mới.

Have reasons to suspect somebody/something

Có lý do nghi ngờ ai đó/cái gì

Neighbors have reasons to suspect the new resident's strange behavior.

Hàng xóm có lý do nghi ngờ hành vi lạ của cư dân mới.

Have reasons for suspecting somebody/something

Có lý do nghi ngờ ai đó/cái gì

The police have reasons for suspecting the new neighbor.

Cảnh sát có lý do nghi ngờ người hàng xóm mới.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Suspect

Không có idiom phù hợp