Bản dịch của từ Suspect trong tiếng Việt
Suspect

Suspect (Adjective)
The suspect behavior of the individual raised red flags.
Hành vi nghi suspect của cá nhân đã gây ra cảnh báo đỏ.
The suspect package was immediately reported to the authorities.
Gói suspect đã được báo cáo ngay lập tức cho cơ quan chức năng.
The suspect motives behind the crime were being investigated.
Những động cơ suspect đằng sau vụ án đang được điều tra.
Dạng tính từ của Suspect (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Suspect Nghi ngờ | More suspect Nghi ngờ thêm | Most suspect Hầu hết các trường hợp nghi ngờ |
Kết hợp từ của Suspect (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Inherently suspect Nghi ngờ vốn có | Many social policies are inherently suspect due to their biases. Nhiều chính sách xã hội vốn dĩ đáng nghi do sự thiên lệch của chúng. |
Fairly suspect Hơi nghi ngờ | Many people find social media fairly suspect for spreading misinformation. Nhiều người thấy mạng xã hội khá đáng ngờ trong việc lan truyền thông tin sai lệch. |
Extremely suspect Cực kỳ nghi ngờ | The report on social media was extremely suspect in its findings. Báo cáo về mạng xã hội rất đáng ngờ trong các phát hiện của nó. |
Deeply suspect Nghi ngờ sâu sắc | Many people deeply suspect the fairness of this social survey. Nhiều người nghi ngờ sâu sắc về sự công bằng của khảo sát xã hội này. |
Constitutionally suspect Có khả năng bị nghi ngờ về hiến pháp | Many laws are constitutionally suspect in terms of social justice. Nhiều luật pháp bị nghi ngờ về tính hợp hiến trong công bằng xã hội. |
Suspect (Noun)
The suspect was arrested for theft in the neighborhood.
Kẻ nghi phạm bị bắt vì trộm cắp trong khu phố.
The police questioned the suspect about the robbery at the bank.
Cảnh sát đã thẩm vấn kẻ nghi phạm về vụ cướp tại ngân hàng.
The suspect's fingerprints were found at the crime scene.
Dấu vân tay của kẻ nghi phạm được phát hiện tại hiện trường tội phạm.
Dạng danh từ của Suspect (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Suspect | Suspects |
Kết hợp từ của Suspect (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Main suspect Nghi phạm chính | The main suspect in the robbery is john smith from chicago. Nghi phạm chính trong vụ cướp là john smith từ chicago. |
Possible suspect Nghi phạm có thể | The police identified john as a possible suspect in the theft. Cảnh sát xác định john là nghi phạm có thể trong vụ trộm. |
Terrorist suspect Nghi phạm khủng bố | The police arrested a terrorist suspect in downtown chicago yesterday. Cảnh sát đã bắt một nghi phạm khủng bố ở trung tâm chicago hôm qua. |
Likely suspect Nghi phạm có khả năng | The police identified john as a likely suspect in the robbery. Cảnh sát xác định john là nghi phạm khả thi trong vụ cướp. |
Logical suspect Nghi phạm hợp lý | Many logical suspects were questioned after the crime in chicago. Nhiều nghi phạm hợp lý đã bị thẩm vấn sau vụ án ở chicago. |
Suspect (Verb)
The police suspect him of stealing the money.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã lấy cắp tiền.
I suspect she is not telling the truth.
Tôi nghi ngờ cô ấy không nói sự thật.
Many people suspect corruption in the government.
Nhiều người nghi ngờ tham nhũng trong chính phủ.
The police suspect him of the crime.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta về tội phạm.
I suspect she is behind the mysterious messages.
Tôi nghi ngờ cô ấy đứng sau những tin nhắn bí ẩn.
Many people suspect corruption in the government.
Nhiều người nghi ngờ tham nhũng trong chính phủ.
Dạng động từ của Suspect (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Suspect |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Suspected |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Suspected |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Suspects |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Suspecting |
Kết hợp từ của Suspect (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Have grounds for suspecting sb/sth Có lý do để nghi ngờ ai/cái gì | Many residents have grounds for suspecting the new social policy's effectiveness. Nhiều cư dân có lý do để nghi ngờ hiệu quả của chính sách xã hội mới. |
Have reasons to suspect sb/sth Có lý do để nghi ngờ ai/cái gì | The community has reasons to suspect the new development project. Cộng đồng có lý do để nghi ngờ dự án phát triển mới. |
Be widely suspected Bị nghi ngờ rộng rãi | Corruption is widely suspected among politicians in many countries, including vietnam. Tham nhũng bị nghi ngờ rộng rãi trong giới chính trị ở nhiều nước, bao gồm việt nam. |
Have grounds to suspect sb/sth Có lý do để nghi ngờ ai/cái gì | The police have grounds to suspect john of theft in the neighborhood. Cảnh sát có lý do để nghi ngờ john về tội ăn cắp trong khu vực. |
Have reason to suspect sb/sth Có lý do để nghi ngờ ai/cái gì | We have reason to suspect john of cheating in the exam. Chúng tôi có lý do để nghi ngờ john gian lận trong kỳ thi. |
Họ từ
Từ "suspect" trong tiếng Anh có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Trong vai trò động từ, "suspect" có nghĩa là nghi ngờ hoặc tin rằng điều gì đó không phải sự thật. Dưới dạng danh từ, nó chỉ người bị nghi ngờ tham gia vào hành vi phạm tội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsʌspekt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /səˈspɛkt/. Sự khác biệt này chủ yếu ở âm tiết nhấn, ảnh hưởng đến cách sử dụng và diễn đạt trong giao tiếp.
Từ "suspect" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "suspicare", mang nghĩa "nghi ngờ" hoặc "nghi ngờ về". Cấu trúc của từ này bao gồm tiền tố "sub-" (dưới) và động từ "specere" (nhìn). Qua thời gian, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên nghĩa liên quan đến cảm giác nghi ngờ đối với một điều hoặc sự việc. Hiện nay, "suspect" không chỉ dùng để chỉ những nghi ngờ đối với hành vi phạm tội mà còn mở rộng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "suspect" xuất hiện khá thường xuyên trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi có thể gặp trong các chủ đề liên quan đến điều tra hình sự, tâm lý học hoặc an ninh. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các tình huống nghi ngờ, đánh giá con người hoặc sự kiện. Ngoài ra, "suspect" cũng xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh pháp lý và truyền thông, liên quan đến việc điều tra và cáo buộc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

