Bản dịch của từ Artistically trong tiếng Việt

Artistically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistically (Adverb)

ɑɹtˈɪstɪkli
ɑɹtˈɪstɪkli
01

Một cách mang tính nghệ thuật; làm việc gì đó theo phong cách sáng tạo, thẩm mỹ hoặc có tính mỹ thuật.

In an artistic manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ