Bản dịch của từ Rendition trong tiếng Việt
Rendition

Rendition (Noun)
Sự trình diễn hoặc thể hiện, đặc biệt là một vai kịch hay tác phẩm âm nhạc.
A performance or interpretation, especially of a dramatic role or piece of music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đặc biệt ở Mỹ) việc bí mật dẫn độ hoặc chuyển giao một nghi can tội phạm hoặc khủng bố sang nước khác để thẩm vấn, thường là nơi có quy định ít nghiêm ngặt hơn về đối xử với tù nhân và có thể sử dụng biện pháp tra hỏi khắc nghiệt.
(especially in the US) the practice of sending a foreign criminal or terrorist suspect covertly to be interrogated in a country with less rigorous regulations for the humane treatment of prisoners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rendition" có nghĩa là sự diễn tả, thể hiện hoặc chuyển giao một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc bản nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động chuyển giao một cá nhân đến một quốc gia khác để xét xử. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng khía cạnh pháp lý này hơn. Phiên âm cả hai loại tiếng Anh hầu như giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt rõ nét.
Họ từ
Từ "rendition" có nghĩa là sự diễn tả, thể hiện hoặc chuyển giao một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc bản nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động chuyển giao một cá nhân đến một quốc gia khác để xét xử. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng khía cạnh pháp lý này hơn. Phiên âm cả hai loại tiếng Anh hầu như giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt rõ nét.
