Bản dịch của từ Rendition trong tiếng Việt
Rendition

Rendition(Noun)
Mô tả về một tiết mục biểu diễn hoặc cách thể hiện một vai diễn, tác phẩm âm nhạc, v.v.; tức là cách một nghệ sĩ trình diễn hoặc diễn giải một tác phẩm trước khán giả.
A performance or interpretation, especially of a dramatic role or piece of music.
(đặc biệt ở Mỹ) việc bí mật dẫn độ hoặc chuyển giao một nghi can tội phạm hoặc khủng bố sang nước khác để thẩm vấn, thường là nơi có quy định ít nghiêm ngặt hơn về đối xử với tù nhân và có thể sử dụng biện pháp tra hỏi khắc nghiệt.
(especially in the US) the practice of sending a foreign criminal or terrorist suspect covertly to be interrogated in a country with less rigorous regulations for the humane treatment of prisoners.
Dạng danh từ của Rendition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rendition | Renditions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rendition" có nghĩa là sự diễn tả, thể hiện hoặc chuyển giao một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc bản nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động chuyển giao một cá nhân đến một quốc gia khác để xét xử. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng khía cạnh pháp lý này hơn. Phiên âm cả hai loại tiếng Anh hầu như giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt rõ nét.
Từ "rendition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "redditio", có nghĩa là "trả lại" hoặc "hoàn lại". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "rendition", mang nghĩa "sự trình bày" hoặc "bản dịch". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ sự chuyển giao quyền lực hoặc tài sản. Hiện tại, "rendition" thường dùng để miêu tả sự diễn xuất lại, phiên dịch hoặc trình bày bản chất của một tác phẩm nghệ thuật.
Từ "rendition" xuất hiện với tần suất nhất định trong kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các kỹ năng Nghe và Viết, nơi thí sinh có thể phải mô tả hay phân tích một sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong ngữ cảnh rộng lớn hơn, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, âm nhạc, và nghệ thuật biểu diễn, diễn tả việc thể hiện hoặc phiên dịch một tác phẩm, sự kiện. Sự đa dạng trong các ứng dụng ngữ nghĩa của từ này cho thấy tầm quan trọng của nó trong các cuộc hội thoại chuyên môn.
Họ từ
Từ "rendition" có nghĩa là sự diễn tả, thể hiện hoặc chuyển giao một tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc bản nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động chuyển giao một cá nhân đến một quốc gia khác để xét xử. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng khía cạnh pháp lý này hơn. Phiên âm cả hai loại tiếng Anh hầu như giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt rõ nét.
Từ "rendition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "redditio", có nghĩa là "trả lại" hoặc "hoàn lại". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "rendition", mang nghĩa "sự trình bày" hoặc "bản dịch". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ sự chuyển giao quyền lực hoặc tài sản. Hiện tại, "rendition" thường dùng để miêu tả sự diễn xuất lại, phiên dịch hoặc trình bày bản chất của một tác phẩm nghệ thuật.
Từ "rendition" xuất hiện với tần suất nhất định trong kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các kỹ năng Nghe và Viết, nơi thí sinh có thể phải mô tả hay phân tích một sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong ngữ cảnh rộng lớn hơn, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, âm nhạc, và nghệ thuật biểu diễn, diễn tả việc thể hiện hoặc phiên dịch một tác phẩm, sự kiện. Sự đa dạng trong các ứng dụng ngữ nghĩa của từ này cho thấy tầm quan trọng của nó trong các cuộc hội thoại chuyên môn.
