Bản dịch của từ Humane trong tiếng Việt
Humane

Humane(Adjective)
Có lòng nhân hậu, thương người hoặc đối xử tử tế, nhân đạo với người khác (hoặc với động vật). Thể hiện sự cảm thông và muốn giúp đỡ, tránh gây tổn thương.
Having or showing compassion or benevolence.
有同情心或仁慈的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả lĩnh vực học tập nhắm đến giáo dục, nâng cao phẩm chất và làm cho con người văn minh hơn; có tác dụng khai hóa, rèn luyện nhân cách và trí thức.
(of a branch of learning) intended to have a civilizing effect on people.
旨在提升人类文明的学科
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Humane (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Humane Nhân đạo | Humaner Người | Humanest Nhân đạo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humane" (nhân đạo) được sử dụng để miêu tả những hành động hoặc đặc điểm thể hiện sự nhân ái, lòng từ bi và sự tôn trọng đối với cảm xúc, quyền lợi của con người và sinh vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh. Tại Mỹ, "humane" thường được liên kết với các hoạt động bảo vệ động vật, trong khi ở Anh, từ này có thể mở rộng thêm vào các vấn đề xã hội như công bằng và quyền con người.
Từ "humane" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "humanus", nghĩa là "thuộc về con người". Trong cổ đại, khái niệm này thường gắn liền với phẩm giá và các giá trị nhân văn của con người. Qua thời gian, "humane" đã phát triển để chỉ sự đối xử nhân ái, tinh tế và có lòng từ bi đối với người khác và động vật. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh tính nhân văn và sự tôn trọng đối với tất cả các sinh thể sống.
Từ "humane" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi thảo luận về các vấn đề xã hội như quyền động vật hoặc chính sách xã hội, nơi có sự chú trọng đến lòng từ bi và nhân đạo. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như y tế và giáo dục, thể hiện sự quan tâm đối với phúc lợi con người. Sự phổ biến của từ "humane" phản ánh một giá trị xã hội quan trọng trong việc tạo dựng một xã hội công bằng và tôn trọng nhân quyền.
Họ từ
Từ "humane" (nhân đạo) được sử dụng để miêu tả những hành động hoặc đặc điểm thể hiện sự nhân ái, lòng từ bi và sự tôn trọng đối với cảm xúc, quyền lợi của con người và sinh vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh. Tại Mỹ, "humane" thường được liên kết với các hoạt động bảo vệ động vật, trong khi ở Anh, từ này có thể mở rộng thêm vào các vấn đề xã hội như công bằng và quyền con người.
Từ "humane" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "humanus", nghĩa là "thuộc về con người". Trong cổ đại, khái niệm này thường gắn liền với phẩm giá và các giá trị nhân văn của con người. Qua thời gian, "humane" đã phát triển để chỉ sự đối xử nhân ái, tinh tế và có lòng từ bi đối với người khác và động vật. Ý nghĩa hiện tại của từ này nhấn mạnh tính nhân văn và sự tôn trọng đối với tất cả các sinh thể sống.
Từ "humane" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi thảo luận về các vấn đề xã hội như quyền động vật hoặc chính sách xã hội, nơi có sự chú trọng đến lòng từ bi và nhân đạo. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như y tế và giáo dục, thể hiện sự quan tâm đối với phúc lợi con người. Sự phổ biến của từ "humane" phản ánh một giá trị xã hội quan trọng trong việc tạo dựng một xã hội công bằng và tôn trọng nhân quyền.
