Bản dịch của từ Civilizing trong tiếng Việt

Civilizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civilizing (Verb)

ˈsɪ.vəˌlaɪ.zɪŋ
ˈsɪ.vəˌlaɪ.zɪŋ
01

Làm cho (một người, một nhóm hoặc một xã hội) rời khỏi trạng thái thô sơ, man rợ hoặc kém văn minh, đưa vào cách sống có phép tắc, văn hóa và chuẩn mực xã hội hơn.

To bring or come out of a primitive or savage state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ