Bản dịch của từ Terrorist trong tiếng Việt

Terrorist

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrorist (Noun)

tˈɛɹɚɪst
tˈɛɹəɹɪst
01

Người, nhóm hoặc tổ chức dùng hành vi bạo lực hoặc đe dọa bạo lực để đạt được mục tiêu chính trị.

A person group or organization that uses violent action or the threat of violent action to further political goals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Terrorist (Adjective)

tˈɛɹɚɪst
tˈɛɹəɹɪst
01

Thuộc về khủng bố; liên quan đến hành động, tổ chức hoặc hoạt động của khủng bố.

Of or relating to terrorism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ