depict
depict (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của depict (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | depict |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depicted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depicted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depicts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depicting |
Kết hợp từ của depict (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
miêu tả chính xác depict accurately | Cuộc khảo sát mô tả chính xác vấn đề xã hội trong cộng đồng. The survey accurately depicts the social issues in the community. |
miêu tả rõ ràng depict clearly | Cuộc khảo sát mô tả rõ ràng vấn đề xã hội trong cộng đồng. The survey depicted clearly the social issues in the community. |
miêu tả đồ họa depict graphically | Kết quả khảo sát mô tả đồ họa sự chênh lệch thu nhập trong xã hội. The survey results depict graphically the income disparity in society. |
miêu tả sống động depict vividly | Tác phẩm của cô ấy miêu tả rõ ràng những khó khăn của cộng đồng bị xã hội loại trừ. Her artwork depicts vividly the struggles of marginalized communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depict" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "depictus", có nghĩa là "vẽ nên" hoặc "khắc họa". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học và truyền thông để chỉ hành động mô tả hoặc thể hiện một hình ảnh, một nhân vật hoặc một tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "depict" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai vùng.