topping
topping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của topping (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
topping | toppings |
topping (Adjective)
Nghĩa 01
(từ cổ hoặc ít dùng) mang ý kiêu ngạo, tự cho mình hơn người; tự phụ, kiêu căng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
topping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'top' (lên đến đỉnh, vượt lên, đặt lên trên). Dùng để chỉ hành động đang hoặc việc đặt cái gì lên trên, vượt lên trên, hoặc chiếm vị trí đứng đầu.
present participle and gerund of top.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của topping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | top |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | topped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | topped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | topping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Topping là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những nguyên liệu hoặc thành phần được đặt lên trên bề mặt của món ăn để gia tăng hương vị hoặc trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là pizza, nơi người ta thêm các loại nguyên liệu như phô mai, rau củ, hoặc thịt. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh cụ thể. Phát âm và cách viết tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt nhẹ.
