Anh - Việt

Bản dịch của từ Pizza trong tiếng Việt

pizza

Noun Countable

pizza (Noun Countable)

/pˈɪtsɐ/
/ˈpitsə/
AI

Nghĩa 01

Món ăn Ý gồm một đế bột dẹt, tròn được nướng cùng các loại phủ như cà chua, phô mai, thịt hoặc rau.

An Italian dish consisting of a flat round base of dough baked with toppings such as tomato cheese meat or vegetables

Ví dụ
Maria đã chia sẻ một chiếc bánh Ý với hàng xóm sau cuộc họp cộng đồng.Maria shared a pizza with neighbors after the community meeting.
Tom đã không gọi một chiếc bánh Ý tại sự kiện giao lưu của trường đại học.Tom did not order a pizza at the university social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của pizza (Noun Countable)

... OF PIZZAADJECTIVE + pizzaPREPOSITIONpizza + NOUN
Kết hợp từ của pizza
Collocation
Ví dụ

một miếng pizza

slice of pizza

Tại buổi dã ngoại của khu phố, Maria đã chia sẻ một miếng bánh nướng kiểu Ý với người hàng xóm mới.

At the community picnic, Maria shared a slice of pizza with her new neighbor.

một miếng pizza

piece of pizza

Tại buổi dã ngoại của trường, tôi chia sẻ một miếng bánh pizza với người bạn mới tên là Anna và chúng tôi vui vẻ trò chuyện.

At our school picnic, I shared a piece of pizza with my new friend Anna, and we talked happily.

Video ngữ cảnh