Bản dịch của từ Pizza trong tiếng Việt

Pizza

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pizza (Noun Countable)

pˈɪtsɐ
ˈpitsə
01

Món ăn Ý gồm một đế bột dẹt, tròn được nướng cùng các loại phủ như cà chua, phô mai, thịt hoặc rau.

An Italian dish consisting of a flat round base of dough baked with toppings such as tomato cheese meat or vegetables

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa