cheese
cheese (Verb)
Nghĩa 01
Gây bực mình, làm ai đó khó chịu, thất vọng hoặc chán nản (một cách khó chịu hoặc làm phiền ai).
Exasperate, frustrate, or bore (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cheese (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tính chất hoặc trạng thái quá lộ liễu, sến súa, cố ý làm cảm động hoặc dễ thương đến mức giả tạo và khiến người khác thấy ngượng hoặc không tự nhiên.
The quality of being too obviously sentimental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cheese (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cheese | cheeses |
Kết hợp từ của cheese (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một lựa chọn các loại phô mai a selection of cheeses | Một lựa chọn các loại phô mai có thể nâng cao hương vị của mọi món ăn. A selection of cheeses can elevate the taste of any dish. |
miếng phô mai hunk of cheese | Tôi đã mua một miếng pho mát cho bữa tiệc. I bought a hunk of cheese for the party. |
miếng phô mai piece of cheese | Tại bữa tiệc, tôi đã thưởng thức một miếng phô mai với bánh quy. At the party, I enjoyed a piece of cheese with crackers. |
miếng phô mai lump of cheese | Một miếng pho mát làm cho món ăn thêm hương vị. A lump of cheese adds flavor to the dish. |
miếng phô mai chunk of cheese | Cô ấy đã mua một miếng pho mát cho bữa tiệc. She bought a chunk of cheese for the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phô mai (cheese) là một sản phẩm từ sữa được làm từ quá trình đông tụ protein sữa, thường là casein. Phô mai có nhiều loại và hương vị khác nhau, tùy thuộc vào nguyên liệu và phương pháp sản xuất. Từ "cheese" trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn so với người Mỹ.
