Bản dịch của từ Cheese trong tiếng Việt
Cheese

Cheese (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất hoặc trạng thái quá lộ liễu, sến súa, cố ý làm cảm động hoặc dễ thương đến mức giả tạo và khiến người khác thấy ngượng hoặc không tự nhiên.
The quality of being too obviously sentimental.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cheese (Verb)
Gây bực mình, làm ai đó khó chịu, thất vọng hoặc chán nản (một cách khó chịu hoặc làm phiền ai).
Exasperate, frustrate, or bore (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phô mai (cheese) là một sản phẩm từ sữa được làm từ quá trình đông tụ protein sữa, thường là casein. Phô mai có nhiều loại và hương vị khác nhau, tùy thuộc vào nguyên liệu và phương pháp sản xuất. Từ "cheese" trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Phô mai (cheese) là một sản phẩm từ sữa được làm từ quá trình đông tụ protein sữa, thường là casein. Phô mai có nhiều loại và hương vị khác nhau, tùy thuộc vào nguyên liệu và phương pháp sản xuất. Từ "cheese" trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn so với người Mỹ.
