Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheese trong tiếng Việt

cheese

VerbNoun

cheese (Verb)

/tʃˈiz/
/tʃˈiz/
AI

Nghĩa 01

Gây bực mình, làm ai đó khó chịu, thất vọng hoặc chán nản (một cách khó chịu hoặc làm phiền ai).

Exasperate, frustrate, or bore (someone)

Ví dụ
Cuộc họp kéo dài dường như làm phiền mọi người trong phòng.The long meeting seemed to cheese everyone in the room.
Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy về dự án khiến các đồng nghiệp của cô ấy cảm thấy khó chịu.Her constant complaints about the project cheese her colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cheese (Noun)

/tʃˈiz/
/tʃˈiz/
AI

Nghĩa 01

Người quan trọng.

An important person.

Ví dụ
Giám đốc điều hành là pho mát lớn trong công ty.The CEO is the big cheese in the company.
Cô ấy được coi là pho mát của vòng tròn xã hội.She is considered the cheese of the social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại thực phẩm làm từ sữa đã được tách đông và ép lại thành từng khối; có thể có kết cấu cứng đàn hồi hoặc mềm bán lỏng. Thường dùng làm nguyên liệu nấu ăn, ăn kèm bánh mì, salad hoặc làm topping.

A food made from the pressed curds of milk, firm and elastic or soft and semi-liquid in texture.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, có một đĩa phô mai các loại.At the party, there was a plate of assorted cheese.
Cô ấy đã đặt một đĩa phô mai cho buổi tụ tập xã giao của mình.She ordered a cheese platter for her social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính chất hoặc trạng thái quá lộ liễu, sến súa, cố ý làm cảm động hoặc dễ thương đến mức giả tạo và khiến người khác thấy ngượng hoặc không tự nhiên.

The quality of being too obviously sentimental.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đầy phô mai, khiến mọi người đều xúc động.Her speech was full of cheese, making everyone emotional.
Kết thúc của bộ phim đối với tôi hơi quá nhiều phô mai.The movie's ending was a bit too much cheese for me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cheese (Noun)

SingularPlural

cheese

cheeses

Kết hợp từ của cheese (Noun)

...of cheeseADJECTIVE + cheesePHRASESVERB + cheesecheese + NOUN
Kết hợp từ của cheese
Collocation
Ví dụ

một lựa chọn các loại phô mai

a selection of cheeses

Một lựa chọn các loại phô mai có thể nâng cao hương vị của mọi món ăn.

A selection of cheeses can elevate the taste of any dish.

miếng phô mai

hunk of cheese

Tôi đã mua một miếng pho mát cho bữa tiệc.

I bought a hunk of cheese for the party.

miếng phô mai

piece of cheese

Tại bữa tiệc, tôi đã thưởng thức một miếng phô mai với bánh quy.

At the party, I enjoyed a piece of cheese with crackers.

miếng phô mai

lump of cheese

Một miếng pho mát làm cho món ăn thêm hương vị.

A lump of cheese adds flavor to the dish.

miếng phô mai

chunk of cheese

Cô ấy đã mua một miếng pho mát cho bữa tiệc.

She bought a chunk of cheese for the party.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh