spar
spar (Noun)
Nghĩa 01 · Một hiệp đấu hoặc khoảng thời gian tập đánh tập luyện (sparring) giữa hai người, thường mang tính rèn luyện hoặc thử sức, không phải trận đấu chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khoáng chất trong suốt hoặc bán trong suốt, có cấu trúc tinh thể và dễ tách (dễ tách theo mặt phẳng), thường được gọi chung trong tiếng Việt là một loại đá quý hoặc khoáng vật như thạch tinh hoặc calcite tuỳ loại.
Một khoáng chất trong suốt hoặc bán trong suốt, có cấu trúc tinh thể và dễ tách (dễ tách theo mặt phẳng), thường được gọi chung trong tiếng Việt là một loại đá quý hoặc khoáng vật như thạch tinh hoặc calcite tuỳ loại.
A crystalline, easily cleavable, translucent or transparent mineral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spar (Verb)
Nghĩa 01 · Đánh tập, tung đòn như trong quyền anh nhưng không cố gắng đánh thật mạnh — chỉ luyện tập, thực hành kỹ thuật và phản xạ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spar" trong tiếng Anh có nghĩa là một thanh chống, thanh giằng được sử dụng trong xây dựng hoặc trong chế tạo tàu thuyền để hỗ trợ buồm. Trong tiếng Anh Anh, "spar" cũng có thể ám chỉ đến một loại vật liệu nhẹ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thể thao như "sparring", có nghĩa là luyện tập đối kháng. Về mặt phiên âm, hai cách phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.