Anh - Việt

Bản dịch của từ Spar trong tiếng Việt

spar

NounVerb

spar (Noun)

/spˈɑɹ/
/spˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một hiệp đấu hoặc khoảng thời gian tập đánh tập luyện (sparring) giữa hai người, thường mang tính rèn luyện hoặc thử sức, không phải trận đấu chính thức.

Một hiệp đấu hoặc khoảng thời gian tập đánh tập luyện (sparring) giữa hai người, thường mang tính rèn luyện hoặc thử sức, không phải trận đấu chính thức.

A period or bout of sparring.

Ví dụ
Trong cuộc đấu, John và Tom luyện tập kỹ năng quyền anh của họ.During the spar, John and Tom practiced their boxing skills.
Cuộc đấu kéo dài 30 phút, cải thiện kỹ thuật của họ.The spar lasted for 30 minutes, improving their technique.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một khoáng chất trong suốt hoặc bán trong suốt, có cấu trúc tinh thể và dễ tách (dễ tách theo mặt phẳng), thường được gọi chung trong tiếng Việt là một loại đá quý hoặc khoáng vật như thạch tinh hoặc calcite tuỳ loại.

Một khoáng chất trong suốt hoặc bán trong suốt, có cấu trúc tinh thể và dễ tách (dễ tách theo mặt phẳng), thường được gọi chung trong tiếng Việt là một loại đá quý hoặc khoáng vật như thạch tinh hoặc calcite tuỳ loại.

A crystalline, easily cleavable, translucent or transparent mineral.

Ví dụ
Cô ấy thu thập các tinh thể spar như một sở thích.She collected spar crystals as a hobby.
Bảo tàng trưng bày một mảnh spar lớn.The museum displayed a large piece of spar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một cột/bu-lông dày và chắc dùng trên tàu thuyền để làm buồm, cột buồm hoặc cần treo buồm và thiết bị trên tàu.

Một cột/bu-lông dày và chắc dùng trên tàu thuyền để làm buồm, cột buồm hoặc cần treo buồm và thiết bị trên tàu.

A thick, strong pole such as is used for a mast or yard on a ship.

Ví dụ
Những thủy thủ tụ tập xung quanh cột chắc để nâng buồm.The sailors gathered around the spar to hoist the sail.
Cột của tàu bị hỏng trong cơn bão trên biển.The ship's spar was damaged during the storm at sea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spar (Verb)

/spˈɑɹ/
/spˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01 · Đánh tập, tung đòn như trong quyền anh nhưng không cố gắng đánh thật mạnh — chỉ luyện tập, thực hành kỹ thuật và phản xạ.

Đánh tập, tung đòn như trong quyền anh nhưng không cố gắng đánh thật mạnh — chỉ luyện tập, thực hành kỹ thuật và phản xạ.

Make the motions of boxing without landing heavy blows, as a form of training.

Ví dụ
Họ đấu vật đùa trong lớp tự vệ.They sparred playfully during the self-defense class.
Các bạn đấu vật để luyện tập kỹ năng quyền Anh cùng nhau.The friends sparred to practice their boxing skills together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (về gà chiến) đá nhau bằng chân hoặc cựa; giao đấu bằng chân/cựa (giữa hai con gà).

(về gà chiến) đá nhau bằng chân hoặc cựa; giao đấu bằng chân/cựa (giữa hai con gà).

(of a gamecock) fight with the feet or spurs.

Ví dụ
Những con gà chiến đấu quyết liệt trong cuộc thi.The gamecocks sparred fiercely during the competition.
Các dân làng tụ tập để xem cuộc chiến giữa các con gà trống.The villagers gathered to watch the spar between the roosters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh