Bản dịch của từ Spar trong tiếng Việt
Spar

Spar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoáng chất trong suốt hoặc bán trong suốt, có cấu trúc tinh thể và dễ tách (dễ tách theo mặt phẳng), thường được gọi chung trong tiếng Việt là một loại đá quý hoặc khoáng vật như thạch tinh hoặc calcite tuỳ loại.
A crystalline, easily cleavable, translucent or transparent mineral.
Spar (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spar" trong tiếng Anh có nghĩa là một thanh chống, thanh giằng được sử dụng trong xây dựng hoặc trong chế tạo tàu thuyền để hỗ trợ buồm. Trong tiếng Anh Anh, "spar" cũng có thể ám chỉ đến một loại vật liệu nhẹ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thể thao như "sparring", có nghĩa là luyện tập đối kháng. Về mặt phiên âm, hai cách phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.
Họ từ
Từ "spar" trong tiếng Anh có nghĩa là một thanh chống, thanh giằng được sử dụng trong xây dựng hoặc trong chế tạo tàu thuyền để hỗ trợ buồm. Trong tiếng Anh Anh, "spar" cũng có thể ám chỉ đến một loại vật liệu nhẹ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thể thao như "sparring", có nghĩa là luyện tập đối kháng. Về mặt phiên âm, hai cách phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.
