Bản dịch của từ Gamecock trong tiếng Việt

Gamecock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamecock(Noun)

gˈeɪmkɑk
gˈeɪmkɑk
01

Một con gà trống được nuôi và huấn luyện để đá gà, tức là gà chiến dùng trong các cuộc đấu gà.

A cock bred and trained for cockfighting a fighting cock.

斗鸡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ