Anh - Việt
gamecock
Noun
gamecock (Noun)
/gˈeɪmkɑk/
/gˈeɪmkɑk/
AI
Nghĩa 01 · Một con gà trống được nuôi và huấn luyện để đá gà, tức là gà chiến dùng trong các cuộc đấu gà.
Một con gà trống được nuôi và huấn luyện để đá gà, tức là gà chiến dùng trong các cuộc đấu gà.
A cock bred and trained for cockfighting a fighting cock.
Ví dụ
Gà chiến thường được nuôi ở vùng nông thôn để đá gà truyền thống.Gamecocks are often raised in rural areas for traditional cockfighting.
Việc tham gia bất kỳ hoạt động nào liên quan đến gà chiến trong thành phố là bất hợp pháp.It is illegal to participate in any activity involving gamecocks in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gamecock" là một thuật ngữ chỉ một giống gà được nuôi chủ yếu để tham gia vào các cuộc đấu gà, nổi bật bởi tính cách gan dạ và sự hiếu chiến. Trong tiếng Anh Mỹ, "gamecock" thường ám chỉ trực tiếp đến gà chiến, trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm tương tự cũng được sử dụng nhưng có thể mang tính văn hóa hơn. Sự khác biệt ngữ âm giữa hai miền chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thì tương đồng.