Bản dịch của từ Yard trong tiếng Việt
Yard
Noun [U/C]

Yard(Noun)
jˈɑːd
ˈjɑrd
01
Khu đất trống xung quanh nhà thường dành cho việc làm vườn hoặc giải trí
A vacant lot around the house is usually used for gardening or recreation.
房子周围的空地通常用来打理花园或作为休闲娱乐的场所。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nơi để đóng tàu và sửa chữa tàu
Shipbuilding and repair facility.
船只的生产与修理地点
Ví dụ
