Bản dịch của từ Yard trong tiếng Việt
Yard
Noun Countable

Yard (Noun Countable)
jˈɑːd
ˈjɑrd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khu đất dùng để thực hiện công việc công nghiệp, đặc biệt là đóng, sửa chữa hoặc chứa phương tiện và thiết bị lớn
An area where a particular type of industrial work is done especially building repairing or storing large vehicles or equipment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khu vực ngoài trời có rào hoặc thuộc một cơ sở, được dùng cho một hoạt động cụ thể
An enclosed outdoor area used for a particular activity or belonging to an institution
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
