Bản dịch của từ Yard trong tiếng Việt

Yard

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yard (Noun Countable)

jˈɑːd
ˈjɑrd
01

Khoảng đất ở cạnh hoặc xung quanh một ngôi nhà hay tòa nhà, thường dùng làm vườn hoặc không gian ngoài trời

An area of land next to or around a house or other building often used as a garden or outdoor space

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khu đất dùng để thực hiện công việc công nghiệp, đặc biệt là đóng, sửa chữa hoặc chứa phương tiện và thiết bị lớn

An area where a particular type of industrial work is done especially building repairing or storing large vehicles or equipment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đơn vị đo chiều dài bằng ba foot, tương đương 0,9144 mét

A unit of length equal to three feet or 09144 metres

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khu vực ngoài trời có rào hoặc thuộc một cơ sở, được dùng cho một hoạt động cụ thể

An enclosed outdoor area used for a particular activity or belonging to an institution

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa