Bản dịch của từ Gardening trong tiếng Việt
Gardening

Gardening (Noun)
Hoạt động chăm sóc và trồng trọt trong vườn, thường làm để thư giãn hoặc như một sở thích (trồng hoa, rau, cây cảnh, tỉa cành, tưới nước, làm đất).
The activity of tending and cultivating a garden especially as a pastime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gardening" là thuật ngữ chỉ hoạt động trồng trọt, chăm sóc cây cối và hoa trong khu vực sân vườn hoặc đất đai dành riêng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong các dụng cụ và kỹ thuật thường được sử dụng. "Gardening" cuốn hút nhiều đối tượng và đóng vai trò quan trọng trong môi trường bền vững, thúc đẩy bảo vệ sinh thái và cung cấp thực phẩm sạch cho con người.
Họ từ
"Gardening" là thuật ngữ chỉ hoạt động trồng trọt, chăm sóc cây cối và hoa trong khu vực sân vườn hoặc đất đai dành riêng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong các dụng cụ và kỹ thuật thường được sử dụng. "Gardening" cuốn hút nhiều đối tượng và đóng vai trò quan trọng trong môi trường bền vững, thúc đẩy bảo vệ sinh thái và cung cấp thực phẩm sạch cho con người.
