Bản dịch của từ Pastime trong tiếng Việt

Pastime

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pastime (Noun)

pˈæstˌɑɪm
pˈæstˌɑɪm
01

Một hoạt động mà người ta làm thường xuyên để giải trí, thư giãn hoặc hưởng thụ thời gian rảnh, không phải để làm việc — tức là một sở thích hay trò tiêu khiển.

An activity that someone does regularly for enjoyment rather than work a hobby.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh