recreation
recreation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recreation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recreation | recreations |
Kết hợp từ của recreation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải trí phổ biến popular recreation | Chơi bóng đá là một hình thức giải trí phổ biến giữa thanh thiếu niên. Playing football is a popular recreation among teenagers. |
hoạt động thể chất physical recreation | Hoạt động giải trí thể chất như chơi bóng đá thúc đẩy tương tác xã hội. Physical recreation like playing soccer promotes social interaction. |
giải trí không chính thức informal recreation | Chơi bóng đá với bạn bè là một hoạt động giải trí không chính thức phổ biến. Playing soccer with friends is a common informal recreation activity. |
giải trí ngoạn mục ngoài trời outdoor recreation | Các hoạt động giải trí ngoài trời thúc đẩy tương tác xã hội và liên kết cộng đồng. Outdoor recreation activities promote social interaction and community bonding. |
hoạt động ngoài trời wilderness recreation | Hoạt động giải trí hoang dã cho phép mọi người kết nối với thiên nhiên và thư giãn. Wilderness recreation allows people to connect with nature and relax. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recreation" chỉ hoạt động giải trí, thể hiện sự thư giãn và hồi phục sức khỏe cho cơ thể và tâm trí. Trong tiếng Anh, "recreation" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh có thể sử dụng từ "leisure" thường xuyên hơn trong bối cảnh tương tự. "Recreation" bao gồm nhiều hoạt động như thể thao, nghệ thuật và vui chơi, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.