landing
landing (Noun)
Nghĩa 01
(số nhiều) Lượng cá đánh bắt được trong một khu vực cụ thể hoặc trong một chuyến ra khơi.
(in the plural) The amount of fish caught, as in a specific area or on a particular expedition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hoặc khoảnh khắc khi một vật (thường là máy bay) chạm và dừng trên bề mặt sau khi hạ cánh; sự đến nơi của một vật từ trên cao xuống bề mặt.
An arrival at a surface, as of an airplane or any descending object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của landing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
landing | landings |
Kết hợp từ của landing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hạ cánh khẩn cấp crash landing | Máy bay đã thực hiện hạ cánh khẩn cấp do lỗi động cơ. The plane made a crash landing due to engine failure. |
gác lửng tầng hai second-floor landing | Gian cầu thang tầng hai cung cấp không gian yên tĩnh để học tập. The second-floor landing offers a quiet space for studying. |
hạ cánh trên mặt trăng moon landing | Việc đổ bộ lên mặt trăng năm 1969 là một sự kiện nổi tiếng thường được nhắc đến trong bài thi nói IELTS. The moon landing in 1969 is a famous event often mentioned in IELTS speaking tests. |
hạ cánh khẩn cấp emergency landing | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một lần hạ cánh khẩn cấp trên chuyến bay đến Hà Nội vào năm 2023. In the IELTS speaking test, I talked about an emergency landing on a flight to Hanoi in 2023. |
hạ cánh nhẹ nhàng soft landing | Một hạ cánh mềm trong viết IELTS có thể đạt được với việc luyện tập. A soft landing in IELTS writing is achievable with practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "landing" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hạ cánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không hoặc tàu thuyền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù có một số sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "landing" cũng có thể chỉ tới khu vực xuống máy bay trong sân bay (landing zone). Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, từ này đều mang ý nghĩa chung về việc tiếp đất một cách an toàn.