Bản dịch của từ Landing trong tiếng Việt
Landing

Landing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc khoảnh khắc khi một vật (thường là máy bay) chạm và dừng trên bề mặt sau khi hạ cánh; sự đến nơi của một vật từ trên cao xuống bề mặt.
An arrival at a surface, as of an airplane or any descending object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(số nhiều) Lượng cá đánh bắt được trong một khu vực cụ thể hoặc trong một chuyến ra khơi.
(in the plural) The amount of fish caught, as in a specific area or on a particular expedition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "landing" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hạ cánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không hoặc tàu thuyền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù có một số sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "landing" cũng có thể chỉ tới khu vực xuống máy bay trong sân bay (landing zone). Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, từ này đều mang ý nghĩa chung về việc tiếp đất một cách an toàn.
Họ từ
Từ "landing" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hạ cánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không hoặc tàu thuyền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù có một số sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "landing" cũng có thể chỉ tới khu vực xuống máy bay trong sân bay (landing zone). Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, từ này đều mang ý nghĩa chung về việc tiếp đất một cách an toàn.
