Bản dịch của từ Shoreline trong tiếng Việt

Shoreline

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoreline (Noun)

ʃˈɔɹlaɪn
ʃˈɔɹlaɪn
01

Đường ranh giới nơi một vùng nước lớn (như biển, hồ) tiếp giáp với đất liền; bờ nước nơi nước gặp đất.

The line along which a large body of water meets the land.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ