shoreline
Noun
shoreline (Noun)
/ʃˈɔɹlaɪn/
/ʃˈɔɹlaɪn/
AI
Ví dụ
Đường bờ biển Malibu thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.The shoreline of Malibu attracts many tourists every summer.
Đường bờ biển không có đủ cơ sở vật chất cho các sự kiện địa phương.The shoreline does not have enough facilities for local events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shoreline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shoreline | shorelines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shoreline" là danh từ chỉ vùng tiếp giáp giữa đất liền và mặt nước, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái cũng như trong hoạt động của con người. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong Tiếng Anh Anh, thuật ngữ “coastline” cũng thường được dùng, nhấn mạnh vào các đường nét kéo dài ra của vùng biển, còn "shoreline" có thể ám chỉ đến cụ thể khu vực bãi biển hoặc ven sông.