Anh - Việt

Bản dịch của từ Descending trong tiếng Việt

descending

VerbNounAdjective

descending (Verb)

/dɪsˈɛndɪŋ/
/dɪsˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “descend”, nghĩa là hành động đang (hoặc việc) đi xuống, hạ xuống, rơi xuống hoặc giảm dần.

present participle and gerund of descend.

Ví dụ
Cô ấy đang đi xuống cầu thang khi điện thoại reo.She was descending the stairs when the phone rang.
Mặt trời đang lặn sau núi, tạo ra bóng dài.The sun was descending behind the mountains, casting long shadows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của descending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

descend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

descended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

descended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

descends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

descending

descending (Noun)

/dɪsˈɛndɪŋ/
/dɪsˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình đi xuống; một lần đi xuống hoặc giảm độ cao (ví dụ: việc hạ xuống, xuống dốc).

A descent.

Ví dụ
Sự hạ thấp của gia đình được theo dõi trở lại dòng họ hoàng gia.The family's descending was traced back to the royal lineage.
Sự hạ thấp về mức độ phổ biến của công ty không được nhiều người dự đoán.The company's descending in popularity was unexpected by many.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

descending (Adjective)

/dɪsˈɛndɪŋ/
/dɪsˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(âm nhạc) trở nên thấp hơn về cao độ; giai điệu hoặc nốt nhạc chuyển xuống dần về âm trầm.

music Becoming lower in pitch.

Ví dụ
Giai điệu giảm dần tạo ra một bầu không khí u sầu tại buổi tiệc.The descending melody created a somber atmosphere at the party.
Giọng của cô ấy có dấu hiệu giảm dần khi cô ấy nói về thảm kịch.Her voice took on a descending tone as she spoke about the tragedy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển hoặc có độ dốc hướng xuống dưới; đi xuống, xuống dốc.

Moving or sloping downwards.

Ví dụ
Xu hướng giảm của tương tác xã hội làm lo lắng cộng đồng.The descending trend of social interactions worried the community.
Sự phổ biến giảm dần của cô trong số bạn bè làm bất ngờ mọi người.Her descending popularity among friends surprised everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được sắp xếp theo thứ tự giảm dần, sao cho mỗi phần tử nhỏ hơn hoặc bằng phần tử trước nó trong dãy.

Ordered such that each element is less than or equal to the previous element of a sequence.

Ví dụ
Thứ tự giảm dần của tài sản: Bill Gates, Warren Buffet, Elon Musk.The descending order of wealth: Bill Gates, Warren Buffet, Elon Musk.
Xu hướng giảm dần trong việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên đáng lo ngại.The descending trend in social media usage among teenagers is concerning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh