descending
descending (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “descend”, nghĩa là hành động đang (hoặc việc) đi xuống, hạ xuống, rơi xuống hoặc giảm dần.
present participle and gerund of descend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của descending (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | descend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | descended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | descended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | descends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | descending |
descending (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình đi xuống; một lần đi xuống hoặc giảm độ cao (ví dụ: việc hạ xuống, xuống dốc).
A descent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
descending (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "descending" có nguồn gốc từ động từ "descend", mang nghĩa là đi xuống hoặc giảm bớt. Trong tiếng Anh, phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "descending" thường được sử dụng để mô tả chuyển động từ trên xuống dưới, trong các lĩnh vực như toán học, âm nhạc hay sinh học. Phiên bản viết và phát âm của từ này đều giữ nguyên trong cả hai hình thức Anh-Mỹ.