Bản dịch của từ Descending trong tiếng Việt
Descending

Descending(Verb)
Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “descend”, nghĩa là hành động đang (hoặc việc) đi xuống, hạ xuống, rơi xuống hoặc giảm dần.
Present participle and gerund of descend.
下降的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Descending (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Descend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Descended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Descended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Descends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Descending |
Descending(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Descending(Noun)
Hành động hoặc quá trình đi xuống; một lần đi xuống hoặc giảm độ cao (ví dụ: việc hạ xuống, xuống dốc).
A descent.
下降
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "descending" có nguồn gốc từ động từ "descend", mang nghĩa là đi xuống hoặc giảm bớt. Trong tiếng Anh, phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "descending" thường được sử dụng để mô tả chuyển động từ trên xuống dưới, trong các lĩnh vực như toán học, âm nhạc hay sinh học. Phiên bản viết và phát âm của từ này đều giữ nguyên trong cả hai hình thức Anh-Mỹ.
Từ "descending" xuất phát từ tiếng Latin "descendere", trong đó "de-" có nghĩa là "xuống" và "scendere" có nghĩa là "leo lên". Từ này đã tồn tại từ thế kỷ 14 và được sử dụng để chỉ hành động di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp. Trong ngữ cảnh hiện tại, "descending" không chỉ mô tả hành động vật lý mà còn có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, số học và tâm lý học, thể hiện quá trình giảm dần hoặc suy thoái.
Từ "descending" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến mô tả hướng đi hoặc mức độ giảm. Trong ngữ cảnh khác, "descending" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, âm nhạc và khoa học tự nhiên để miêu tả sự giảm dần về kích thước, âm vực hoặc số lượng. Chủ yếu, từ này có thể thấy trong các tình huống mô tả sự thay đổi hoặc giảm sút.
Họ từ
Từ "descending" có nguồn gốc từ động từ "descend", mang nghĩa là đi xuống hoặc giảm bớt. Trong tiếng Anh, phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "descending" thường được sử dụng để mô tả chuyển động từ trên xuống dưới, trong các lĩnh vực như toán học, âm nhạc hay sinh học. Phiên bản viết và phát âm của từ này đều giữ nguyên trong cả hai hình thức Anh-Mỹ.
Từ "descending" xuất phát từ tiếng Latin "descendere", trong đó "de-" có nghĩa là "xuống" và "scendere" có nghĩa là "leo lên". Từ này đã tồn tại từ thế kỷ 14 và được sử dụng để chỉ hành động di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp. Trong ngữ cảnh hiện tại, "descending" không chỉ mô tả hành động vật lý mà còn có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, số học và tâm lý học, thể hiện quá trình giảm dần hoặc suy thoái.
Từ "descending" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến mô tả hướng đi hoặc mức độ giảm. Trong ngữ cảnh khác, "descending" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, âm nhạc và khoa học tự nhiên để miêu tả sự giảm dần về kích thước, âm vực hoặc số lượng. Chủ yếu, từ này có thể thấy trong các tình huống mô tả sự thay đổi hoặc giảm sút.
