Bản dịch của từ Expedition trong tiếng Việt

Expedition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expedition(Noun)

ˌɛkspədˈɪʃn̩
ˌɛkspɪdˈɪʃn̩
01

Một chuyến đi được tổ chức bởi một nhóm người với mục đích cụ thể, thường để thám hiểm, nghiên cứu hoặc tham chiến.

A journey undertaken by a group of people with a particular purpose, especially that of exploration, research, or war.

一次有特定目的的探险旅程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự nhanh chóng, mau lẹ trong việc làm điều gì đó; khả năng hoàn thành việc một cách kịp thời và không chậm chạp.

Promptness or speed in doing something.

迅速

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Expedition (Noun)

SingularPlural

Expedition

Expeditions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ