Bản dịch của từ Expedition trong tiếng Việt
Expedition

Expedition (Noun)
Một chuyến đi được tổ chức bởi một nhóm người với mục đích cụ thể, thường để thám hiểm, nghiên cứu hoặc tham chiến.
A journey undertaken by a group of people with a particular purpose, especially that of exploration, research, or war.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expedition" được định nghĩa là một chuyến đi có tổ chức nhằm mục đích nghiên cứu, khám phá hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các cuộc thám hiểm địa lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng nghĩa hơn, áp dụng cho nhiều hoạt động khám phá khác nhau. "Expedition" cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo cổ học hoặc khoa học môi trường.
Họ từ
Từ "expedition" được định nghĩa là một chuyến đi có tổ chức nhằm mục đích nghiên cứu, khám phá hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các cuộc thám hiểm địa lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng nghĩa hơn, áp dụng cho nhiều hoạt động khám phá khác nhau. "Expedition" cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo cổ học hoặc khoa học môi trường.
