Bản dịch của từ Exploration trong tiếng Việt
Exploration

Exploration(Noun)
Hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu điều mới — như khám phá vùng đất, ý tưởng, kiến thức hoặc thông tin chưa biết trước đó.
Discovery, exploration, exploration.
Quá trình khám phá, tìm hiểu hoặc thăm dò một vùng, ý tưởng, vấn đề hoặc lĩnh vực mới để biết thêm thông tin hoặc hiểu rõ hơn.
The process of exploring.
Quy trình khảo sát và đánh giá mỏ trước khi khai thác để tìm và xác định các mỏ quặng có thể khai thác được về mặt thương mại (sau giai đoạn thăm dò), còn gọi là thăm dò khoáng sản.
The (pre-)mining process of finding and determining commercially viable ore deposits (after prospecting), also called mineral exploration.
Trong y học, “exploration” là hành động khám, kiểm tra cơ thể bệnh nhân bằng tay hoặc dụng cụ để tìm hiểu tình trạng bệnh, xác định tổn thương hoặc nguyên nhân (khám lâm sàng hoặc khám trong, thăm khám trực tiếp).
(medicine) A physical examination of a patient.

Dạng danh từ của Exploration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Exploration | Explorations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khám phá (exploration) là hành động hoặc quá trình tìm kiếm, nghiên cứu những điều chưa biết, thường liên quan đến các chuyến du hành, điều tra địa lý hoặc phân tích học thuật. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exploration" có thể liên quan đến việc khám phá khoa học, địa lý hoặc văn hóa, tùy theo lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Trong ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ này có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc hẹp hơn.
Từ "exploration" bắt nguồn từ tiếng Latinh "exploratio", có nghĩa là "khám phá" hoặc "làm sáng tỏ". "Exploratio" được hình thành từ động từ "explorare", ghép của tiền tố "ex-" (nghĩa là "ra ngoài") và "plorare" (có nghĩa là "khóc" hoặc "kêu gọi"). Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ sự tìm kiếm và phát hiện những điều mới mẻ. Ngày nay, "exploration" không chỉ liên quan đến việc khám phá địa lý mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như khoa học, văn hóa và công nghệ.
Từ "exploration" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi thường đề cập đến các chủ đề như khoa học, địa lý và tâm lý học. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các bối cảnh khác như nghiên cứu khoa học, du lịch và phát triển bản thân. "Exploration" thường liên quan đến việc khám phá và phát hiện các khía cạnh mới, thúc đẩy sự hiểu biết và kiến thức.
Họ từ
Khám phá (exploration) là hành động hoặc quá trình tìm kiếm, nghiên cứu những điều chưa biết, thường liên quan đến các chuyến du hành, điều tra địa lý hoặc phân tích học thuật. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exploration" có thể liên quan đến việc khám phá khoa học, địa lý hoặc văn hóa, tùy theo lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Trong ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ này có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc hẹp hơn.
Từ "exploration" bắt nguồn từ tiếng Latinh "exploratio", có nghĩa là "khám phá" hoặc "làm sáng tỏ". "Exploratio" được hình thành từ động từ "explorare", ghép của tiền tố "ex-" (nghĩa là "ra ngoài") và "plorare" (có nghĩa là "khóc" hoặc "kêu gọi"). Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ sự tìm kiếm và phát hiện những điều mới mẻ. Ngày nay, "exploration" không chỉ liên quan đến việc khám phá địa lý mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như khoa học, văn hóa và công nghệ.
Từ "exploration" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi thường đề cập đến các chủ đề như khoa học, địa lý và tâm lý học. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong các bối cảnh khác như nghiên cứu khoa học, du lịch và phát triển bản thân. "Exploration" thường liên quan đến việc khám phá và phát hiện các khía cạnh mới, thúc đẩy sự hiểu biết và kiến thức.
