Bản dịch của từ Exploration trong tiếng Việt

Exploration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exploration(Noun)

ˌek.spləˈreɪ.ʃən
ˌek.spləˈreɪ.ʃən
01

Hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu điều mới — như khám phá vùng đất, ý tưởng, kiến thức hoặc thông tin chưa biết trước đó.

Discovery, exploration, exploration.

Ví dụ
02

Quá trình khám phá, tìm hiểu hoặc thăm dò một vùng, ý tưởng, vấn đề hoặc lĩnh vực mới để biết thêm thông tin hoặc hiểu rõ hơn.

The process of exploring.

Ví dụ
03

Quy trình khảo sát và đánh giá mỏ trước khi khai thác để tìm và xác định các mỏ quặng có thể khai thác được về mặt thương mại (sau giai đoạn thăm dò), còn gọi là thăm dò khoáng sản.

The (pre-)mining process of finding and determining commercially viable ore deposits (after prospecting), also called mineral exploration.

Ví dụ
04

Trong y học, “exploration” là hành động khám, kiểm tra cơ thể bệnh nhân bằng tay hoặc dụng cụ để tìm hiểu tình trạng bệnh, xác định tổn thương hoặc nguyên nhân (khám lâm sàng hoặc khám trong, thăm khám trực tiếp).

(medicine) A physical examination of a patient.

exploration
Ví dụ

Dạng danh từ của Exploration (Noun)

SingularPlural

Exploration

Explorations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ