exploration
exploration (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình khám phá, tìm hiểu điều mới — như khám phá vùng đất, ý tưởng, kiến thức hoặc thông tin chưa biết trước đó.
Discovery, exploration, exploration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình khám phá, tìm hiểu hoặc thăm dò một vùng, ý tưởng, vấn đề hoặc lĩnh vực mới để biết thêm thông tin hoặc hiểu rõ hơn.
The process of exploring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quy trình khảo sát và đánh giá mỏ trước khi khai thác để tìm và xác định các mỏ quặng có thể khai thác được về mặt thương mại (sau giai đoạn thăm dò), còn gọi là thăm dò khoáng sản.
The (pre-)mining process of finding and determining commercially viable ore deposits (after prospecting), also called mineral exploration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong y học, “exploration” là hành động khám, kiểm tra cơ thể bệnh nhân bằng tay hoặc dụng cụ để tìm hiểu tình trạng bệnh, xác định tổn thương hoặc nguyên nhân (khám lâm sàng hoặc khám trong, thăm khám trực tiếp).
(medicine) A physical examination of a patient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exploration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exploration | explorations |
Kết hợp từ của exploration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khám phá trí tuệ intellectual exploration | Khám phá trí tuệ dẫn đến ý tưởng và quan điểm mới. Intellectual exploration leads to new ideas and perspectives. |
khám phá năng lượng energy exploration | Các dự án khai thác năng lượng tạo cơ hội việc làm ở vùng nông thôn. Energy exploration projects create job opportunities in rural areas. |
khám phá khảo cổ học archaeological exploration | Khám phá khảo cổ học đã khám phá ra những hiện vật cổ xưa trong bối cảnh xã hội. Archaeological exploration uncovered ancient artifacts in the social context. |
sự khám phá rộng lớn extensive exploration | Sự khám phá rộng lớn về các quy tắc xã hội khác nhau đã dẫn đến những hiểu biết quý giá. The extensive exploration of different social norms led to valuable insights. |
khám phá sâu rộng in-depth exploration | Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khám phá sâu rộng về xu hướng truyền thông xã hội. The research team conducted an in-depth exploration of social media trends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khám phá (exploration) là hành động hoặc quá trình tìm kiếm, nghiên cứu những điều chưa biết, thường liên quan đến các chuyến du hành, điều tra địa lý hoặc phân tích học thuật. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exploration" có thể liên quan đến việc khám phá khoa học, địa lý hoặc văn hóa, tùy theo lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Trong ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ này có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc hẹp hơn.
