Bản dịch của từ Exploring trong tiếng Việt

Exploring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exploring (Verb)

ɪksplˈɔɹɪŋ
ɪksplˈɔɹɪŋ
01

Đi du khảo, đi tham quan hoặc đi khám phá một khu vực để tìm hiểu thêm về nơi đó.

To travel around an area to find out more about it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Suy nghĩ, xem xét kỹ một vấn đề hay ý tưởng để tìm hiểu thêm về nó hoặc khám phá thông tin mới.

To think about something carefully to find out more about it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ