prospecting
prospecting (Verb)
Nghĩa 01 · Tìm kiếm các vật chất có giá trị (ví dụ: vàng, bạc, dầu mỏ) ở dạng tự nhiên trong lòng đất hoặc môi trường tự nhiên, trước khi chúng được khai thác hoặc chế biến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prospecting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prospect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prospected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prospected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prospects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prospecting |
prospecting (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động tìm kiếm các loại khoáng sản có giá trị (như vàng, bạc, kim loại) trong tự nhiên, khi chúng chưa được khai thác hoặc chế biến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prospecting" trong tiếng Anh có nghĩa là hoạt động tìm kiếm, điều tra những khả năng kinh doanh, nguồn tài nguyên, hoặc khách hàng tiềm năng. Trong bối cảnh khai thác khoáng sản, từ này ám chỉ việc tìm kiếm và đánh giá các mỏ quặng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "prospecting" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh thường liên quan đến ngành công nghiệp khai khoáng hơn.