Bản dịch của từ Sparring trong tiếng Việt

Sparring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparring(Verb)

spˈɑɹɪŋ
spˈɑɹɪŋ
01

"Sparring" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ "spar", nghĩa là hành động đấu luyện hoặc tập đánh (thường trong quyền anh, võ thuật) với đối thủ để rèn kỹ năng, không phải để thắng bằng mọi giá mà chủ yếu là tập luyện.

Present participle and gerund of spar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ