Anh - Việt
cleavable
Adjective
cleavable (Adjective)
/klˈivəbl/
/klˈivəbl/
AI
Ví dụ
Cộng đồng có thể chia thành nhiều nhóm văn hóa khác nhau.The community is cleavable into several distinct cultural groups.
Cấu trúc xã hội không thể bị chia mà không gây ra bất ổn lớn.The social fabric is not cleavable without causing significant unrest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleavable" là một tính từ, dùng để chỉ khả năng một chất hay hợp chất nào đó có thể bị tách rời, phân chia thành các phần nhỏ hơn. Trong hóa học, "cleavable" thường được sử dụng để mô tả các liên kết hóa học có thể bị phá vỡ dưới tác động của các phản ứng hóa học hoặc sử dụng các tác nhân ngoại vi. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về ngữ âm, hình thức viết và nghĩa sử dụng.