proud
proud (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy hoặc tỏ ra đánh giá cao bản thân hơn mức bình thường; có thái độ kiêu ngạo, tự phụ hoặc tự hào về mình đến mức quá đáng.
Having or showing a high or excessively high opinion of oneself or one's importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang nghĩa 'nhô ra một chút khỏi bề mặt', dùng để mô tả phần nào đó hơi lồi lên so với mặt phẳng xung quanh.
Slightly projecting from a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của proud (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
proud tự hào | prouder tự hào hơn | proudest tự hào nhất |
Kết hợp từ của proud (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghe tự hào sound proud | Thành tích của cô ấy khiến cô ấy tự hào về công việc của mình. Her achievements make her sound proud of her work. |
làm cho ai đó tự hào make somebody proud | Công việc tình nguyện của cô ấy làm cha mẹ cô tự hào. Her volunteer work made her parents proud. |
trông tự hào look proud | Cô ấy trông tự hào về những thành tựu trong dịch vụ cộng đồng của mình. She looks proud of her community service achievements. |
tự hào be proud | Cô ấy tự hào về công việc cộng đồng của mình. She is proud of her community service work. |
cảm thấy tự hào feel proud | Cô ấy tự hào về công việc tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. She feels proud of her volunteer work at the local shelter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "proud" trong tiếng Anh mang nghĩa là cảm thấy tự hào hoặc đắc chí về một điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cảm xúc tích cực khi đạt được thành tựu hoặc khi liên kết với ai đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "proud" được viết giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng ở một số vùng, âm sắc có thể thay đổi nhẹ. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng từ trong các tình huống khác nhau.