Anh - Việt

Bản dịch của từ Thinly trong tiếng Việt

thinly

Adverb

thinly (Adverb)

/ɵˈɪnli/
/ɵˈɪnli/
AI

Nghĩa 01

Thường dùng để chỉ việc làm gì đó một cách rất lộ liễu, gần như không che giấu; chỉ cố gắng rất ít để giấu đi cảm xúc, ý định hoặc hành động.

Barely hardly with little attempt to conceal.

Ví dụ
Cô ấy che giấu sự thất vọng mỏng manh trong sự kiện xã hội tối qua.She thinly veiled her disappointment during the social event last night.
Họ không che giấu cảm xúc thật sự của mình trong buổi gặp gỡ.They did not thinly disguise their true feelings at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả cách làm hoặc trạng thái mỏng, thưa, không dày đặc; rải rác hoặc ít, không nhiều.

In a thin loose or scattered manner scantily not thickly.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng có ít người tham gia, chỉ có năm thành viên.The community garden is thinly populated with only five active members.
Các tình nguyện viên không phân phát thực phẩm mỏng manh cho các gia đình.The volunteers did not thinly distribute the food among the families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh