thinly
Adverb
thinly (Adverb)
/ɵˈɪnli/
/ɵˈɪnli/
AI
Ví dụ
Cô ấy che giấu sự thất vọng mỏng manh trong sự kiện xã hội tối qua.She thinly veiled her disappointment during the social event last night.
Họ không che giấu cảm xúc thật sự của mình trong buổi gặp gỡ.They did not thinly disguise their true feelings at the gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng có ít người tham gia, chỉ có năm thành viên.The community garden is thinly populated with only five active members.
Các tình nguyện viên không phân phát thực phẩm mỏng manh cho các gia đình.The volunteers did not thinly distribute the food among the families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thinly" được sử dụng để chỉ trạng thái mỏng, nhẹ hoặc được phân bố không đồng đều. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "thinly" có thể chỉ cách thái thực phẩm thành những lát mỏng. Từ này có sự tương đồng giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, trọng âm thường nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm mạnh hơn, đặc biệt trong các từ ngữ đi kèm.