Bản dịch của từ Thinly trong tiếng Việt
Thinly

Thinly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thinly" được sử dụng để chỉ trạng thái mỏng, nhẹ hoặc được phân bố không đồng đều. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "thinly" có thể chỉ cách thái thực phẩm thành những lát mỏng. Từ này có sự tương đồng giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, trọng âm thường nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm mạnh hơn, đặc biệt trong các từ ngữ đi kèm.
Họ từ
Từ "thinly" được sử dụng để chỉ trạng thái mỏng, nhẹ hoặc được phân bố không đồng đều. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "thinly" có thể chỉ cách thái thực phẩm thành những lát mỏng. Từ này có sự tương đồng giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, trọng âm thường nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm mạnh hơn, đặc biệt trong các từ ngữ đi kèm.
