Bản dịch của từ Scantily trong tiếng Việt
Scantily

Scantily (Adverb)
Diễn tả hành động diễn ra một cách khan hiếm, thiếu thốn hoặc không đầy đủ; làm gì đó một cách ít ỏi, không dồi dào.
Sparingly not plentifully not fully in a scanty manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scantily" có nghĩa là một cách hạn chế, thiếu thốn, thường được sử dụng để mô tả sự phủ phục không đầy đủ, đặc biệt trong ngữ cảnh trang phục hoặc hàng hóa. Về cách sử dụng, từ này có thể được thấy trong cụm từ "scantily clad", nhằm chỉ người mặc đồ ít ỏi hoặc không đủ. Không có khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, "scantily" thường có tiếng vang mạnh mẽ hơn trong các bối cảnh văn hóa phương Tây liên quan đến nghệ thuật và giải trí.
Họ từ
Từ "scantily" có nghĩa là một cách hạn chế, thiếu thốn, thường được sử dụng để mô tả sự phủ phục không đầy đủ, đặc biệt trong ngữ cảnh trang phục hoặc hàng hóa. Về cách sử dụng, từ này có thể được thấy trong cụm từ "scantily clad", nhằm chỉ người mặc đồ ít ỏi hoặc không đủ. Không có khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, "scantily" thường có tiếng vang mạnh mẽ hơn trong các bối cảnh văn hóa phương Tây liên quan đến nghệ thuật và giải trí.
