Anh - Việt

Bản dịch của từ Sparingly trong tiếng Việt

sparingly

Adverb

sparingly (Adverb)

/spˈɛɹɪŋli/
/spˈɛɹɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Một cách tiết kiệm, hạn chế hoặc không thường xuyên; chỉ dùng/tiêu thụ với số lượng nhỏ hoặc ít khi.

In a restricted or infrequent manner in small quantities.

Ví dụ
Cô ấy chi tiền ít, dành tiết kiệm cho ngày mưa.She spends money sparingly, saving for a rainy day.
Anh ấy nói ít, thích lắng nghe người khác thay vì nói.He talks sparingly, preferring to listen to others instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của sparingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sparingly

hạn chế

more sparingly

ít hơn

most sparingly

ít nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh