Bản dịch của từ Thickly trong tiếng Việt
Thickly

Thickly (Adverb)
Theo cách dày, dày đặc hoặc đậm đặc; mô tả hành động hoặc trạng thái có mật độ, độ dày lớn hơn bình thường.
In a thick manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thickly" là trạng từ chỉ mức độ dày đặc hoặc nhiều, thường được dùng để mô tả cách thức hoặc tình trạng của một vật thể nào đó trong môi trường không gian, ví dụ như sương mù hay cây cối. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong văn viết chính thức, “thickly” có thể được dùng để nhấn mạnh độ dày trong mô tả cảnh vật hoặc sự hiện diện của một yếu tố nào đó.
Họ từ
Từ "thickly" là trạng từ chỉ mức độ dày đặc hoặc nhiều, thường được dùng để mô tả cách thức hoặc tình trạng của một vật thể nào đó trong môi trường không gian, ví dụ như sương mù hay cây cối. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong văn viết chính thức, “thickly” có thể được dùng để nhấn mạnh độ dày trong mô tả cảnh vật hoặc sự hiện diện của một yếu tố nào đó.
