clinch
clinch (Noun)
Nghĩa 01
Một nút thắt dùng để buộc dây (thường ở câu cá hoặc buộc dây chung), làm bằng một vòng lặp nửa vòng (half hitch) rồi se phần đầu dây quay trở lại lên chính thân dây để cố định, giúp dây không tuột.
A knot used to fasten ropes or angling lines, using a half hitch with the end seized back on its own part.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clinch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clinch | clinches |
clinch (Verb)
Nghĩa 01
Hành động ôm sát, vật lộn ở cự ly gần (thường dùng trong quyền Anh khi hai võ sĩ ôm chặt nhau để ngăn không cho tung đòn mạnh).
Grapple at close quarters, especially (of boxers) so as to be too closely engaged for full-arm blows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clinch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clinching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clinch" có nghĩa là giữ chặt, nắm giữ hoặc đạt được một thành quả sau nhiều nỗ lực. Trong tiếng Anh, từ này cũng mang nghĩa là giải quyết hoặc xác nhận một vấn đề. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn về cả cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "clinch" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thể thao hoặc thương mại tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hay tình cảm.