hitch
hitch (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'hitch' (mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ). 'Hitch' nghĩa là nhờ đi nhờ (bắt xe nhờ), móc, buộc, hoặc gặp trục trặc nhỏ; ở dạng quá khứ 'hitched' là 'đã đi nhờ', 'đã móc/buộc', hoặc 'đã gặp trục trặc' tùy ngữ cảnh.
simple past and past participle of hitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hitch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hitch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hitched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hitched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hitches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hitching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hitch" có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là chỉ hành động đi nhờ xe hoặc sự kết nối. Trong tiếng Anh Mỹ, "hitch" thường đề cập đến việc đi nhờ xe bằng cách giơ tay và xin đi nhờ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng chỉ sự kéo hoặc kết nối đồ vật. Đặc biệt, "hitch" có thể biểu thị một sự trở ngại hoặc khó khăn trong ngữ cảnh cụ thể. Sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng từ và đặc điểm văn hóa di chuyển giữa hai khu vực.