Bản dịch của từ Bargain trong tiếng Việt

Bargain

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bargain(Noun)

bˈɑːɡɪn
ˈbɑrɡən
01

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về những gì họ sẽ làm cho nhau

An agreement between two or more parties on what they will do for each other.

这是关于两方或多方之间达成的一个互惠合作协议,他们会为对方做些什么。

Ví dụ
02

Một giao dịch trong đó cái gì đó được đổi lấy sự thanh toán

A deal where something is received in exchange for payment.

一次交易,涉及以付款换取某物的行为

Ví dụ
03

Một giao dịch có lợi hoặc thuận lợi, đặc biệt về giá

An advantageous deal, especially regarding the price.

这是一项具有优势的协议,尤其是在价格方面。

Ví dụ

Bargain(Verb)

bˈɑːɡɪn
ˈbɑrɡən
01

Thương lượng các điều khoản và điều kiện của một giao dịch

An agreement between two or more parties about what they will do for each other.

协商交易的条款和条件

Ví dụ
02

Thảo luận về giá cả của món hàng để đi đến thống nhất cuối cùng.

A transaction where something is received in exchange for payment.

就商品价格进行谈判以达成一致

Ví dụ
03

Thương lượng hoặc giao dịch

A deal that's advantageous, especially in terms of pricing.

一个互惠互利的协议,尤其是在价格方面。

Ví dụ