bargain
bargain (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bargain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bargain | bargains |
Kết hợp từ của bargain (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
món hời đáng kinh ngạc incredible bargain | Sự kiện từ thiện cung cấp một món hời đáng kinh ngạc về quần áo. The charity event offered an incredible bargain on clothes. |
sự thương lượng lớn grand bargain | Một thỏa thuận lớn là cần thiết cho tiến bộ xã hội. A grand bargain is essential for social progress. |
một sự mua đắt lý thú amazing bargain | Sự kiện từ thiện cung cấp một sự mua sắm tuyệt vời về quần áo. The charity event offered an amazing bargain on clothes. |
một sự hời hợt tuyệt vời great bargain | Mua sách cũ với giá hời luôn là điều thú vị. Getting a great bargain on second-hand books is always exciting. |
một cơ hội rất tốt absolute bargain | Sự kiện từ thiện cung cấp một cơ hội mua hàng với giá cực kỳ rẻ. The charity event offered an absolute bargain on clothing items. |
bargain (Verb)
Nghĩa 01
Thương lượng các điều khoản, giá cả hoặc điều kiện của một giao dịch trước khi đồng ý mua bán.
Negotiate the terms and conditions of a transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bargain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bargain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bargained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bargained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bargains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bargaining |
Kết hợp từ của bargain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đàm phán tập thể bargain collectively | Các công nhân quyết định thương lượng tập thể để có mức lương và phúc lợi tốt hơn. Workers decided to bargain collectively for better pay and benefits. |
mặc cả cứng rắn bargain hard | Cô ấy mặc cả mạnh mẽ để có giá tốt hơn tại chợ địa phương. She bargains hard for a better price at the local market. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bargain" có nghĩa là thương lượng hoặc cuộc thương thuyết nhằm đạt được giá tốt cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, "bargain" thường được sử dụng để chỉ sản phẩm được bán với giá rẻ hơn so với giá thị trường. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi được dùng để chỉ thỏa thuận chung hơn. Phiên âm và ngữ điệu giữa hai chuẩn đều có sự khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có cách nhấn mạnh khác.
