Bản dịch của từ Bargain trong tiếng Việt
Bargain

Bargain(Noun)
Giao dịch mua bán trong đó có sự đổi lấy giá trị xứng đáng qua việc thanh toán
A transaction where something is received in exchange for payment.
这是一种交易,必须先付款,之后才会收到相应的东西。
Một thỏa thuận có lợi hoặc thuận lợi, đặc biệt về giá cả
An advantageous agreement, especially regarding pricing.
一笔划算或有利的交易,尤其是在价格上
Bargain(Verb)
Thương lượng các điều khoản và điều kiện của một giao dịch
An agreement between two or more parties about what they will do for each other.
这是两方或多方之间关于相互合作的协议。
Thảo luận về giá cả của một món hàng để đi đến thỏa thuận
An exchange where something is received in return for payment.
这是一次交易,涉及用支付换取某样东西的交换。
Thàu thoạ thuận mua vừa bán
It's a mutually beneficial agreement, especially regarding the price.
这是一个对双方都有利的协议,尤其是在价格方面。
